Visual Content Optimization là tập hợp phương pháp thiết kế-xuất bản-đo lường để nội dung trực quan (image, infographic, sơ đồ, biểu đồ) vừa dễ hiểu với người đọc, vừa dễ được công cụ tìm kiếm crawl, index và xếp hạng.
Trọng tâm triển khai thường được quy về 4 trụ cột: Discoverability (phát hiện), Relevance (liên quan ngữ nghĩa), Performance (hiệu năng) và Accessibility (tiếp cận).
Tài liệu trả phí
Bản đầy đủ: Visual Content Optimization - SEO hình ảnh & Infographic
Phần đọc miễn phí giữ trọn phần chữ của bài. Bảng, danh sách bước và checklist của bài nằm trong bản đầy đủ, cùng bộ tài nguyên làm theo viết riêng cho bản bán, kèm tệp PDF và Excel.
- Đọc trên trang học: trọn 7.941 chữ
- Bộ tài nguyên làm theo: checklist, quy trình 16 bước, bảng lỗi, mẫu, nghiệm thu (5 bảng)
- PDF: 22 trang, tải về
- Excel: 40 bảng và 37 dòng checklist có cột đánh dấu
- Quyền dùng: mua một lần, sở hữu vĩnh viễn
399.000đ thanh toán 16 USD qua PayPal hoặc thẻ Visa, Mastercard
Xem trước bản đầy đủ: ba ảnh chụp từ chính tệp PDF và Excel bạn nhận sau khi mua.



1. Phạm vi “bách khoa” của SEO hình ảnh
Mục này xác định “SEO hình ảnh” bao gồm những nhánh kiến thức nào và mối quan hệ giữa chúng. Mục tiêu là tạo cấu trúc tra cứu để áp dụng được cho nhiều loại website và nhiều bề mặt hiển thị.
Mục này dựng bản đồ để tra cứu, còn khóa SEO hình ảnh miễn phí đi theo thứ tự thực hiện trên một website thật, tám bài kèm phiếu in, nên hai bên dùng được cùng lúc.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 3 bảng (tổng 18 dòng). Xem bản đầy đủ
1.1. Phân loại nội dung hình ảnh theo mục tiêu
Không phải mọi ảnh đều tối ưu theo cùng một cách; mục tiêu sử dụng quyết định tiêu chuẩn kỹ thuật và ngữ nghĩa.
Bảng dưới đây giúp chọn “loại ảnh” và “đích hiển thị” trước khi chọn định dạng/nén/alt.
1.2. Thuật ngữ nền tảng (glossary rút gọn)
Mục này chuẩn hoá khái niệm để nội dung có thể được trích dẫn nhất quán trong bài. Danh mục đầy đủ được đặt ở phần “Glossary” cuối bài.
2. Khung nguyên lý: Discoverability - Relevance - Performance - Accessibility
Bốn trụ cột là khung đánh giá thống nhất cho mọi loại ảnh, infographic và sơ đồ trong SEO. Nếu thiếu một trụ cột, nội dung có thể “được thấy nhưng không hiểu” hoặc “hiểu nhưng trải nghiệm kém”.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 5 bảng (tổng 17 dòng). Xem bản đầy đủ
2.1. Discoverability: triển khai để bot phát hiện ảnh
Nguyên tắc cốt lõi là đặt ảnh nội dung trong phần tử HTML hình ảnh chuẩn, để crawler nhận diện.
Ở cấp hệ thống, discoverability phụ thuộc vào crawlability (robots/CDN/HTTP status) và cách nhúng ảnh.
2.2. Relevance: tín hiệu ngữ nghĩa cho ảnh
Relevance đến từ: alt, tên file, caption, tiêu đề gần ảnh và đoạn mô tả kèm theo.
Mục tiêu là “ảnh có chủ đề rõ” và khớp với intent của trang, không chỉ khớp từ khoá.
2.3. Performance: ảnh và Core Web Vitals
Ảnh thường là ứng viên của LCP và dễ gây CLS nếu không khai báo kích thước hiển thị. Phần này tập trung vào các cơ chế tối ưu ảnh để giảm byte, tăng tốc hiển thị và ổn định layout.
2.4. Accessibility: không “giấu nội dung” trong ảnh
Alt text phục vụ cả SEO lẫn trợ năng; infographic/sơ đồ thường cần thêm bản text tương đương. Khi ảnh chứa nhiều chữ, thông tin chính nên có phiên bản HTML để có thể tìm kiếm và trích dẫn.
3. Google Images & cơ chế thu thập ảnh (cấp hệ thống)
Mục này mô tả các điều kiện tối thiểu để ảnh có thể được phát hiện và xử lý bởi công cụ tìm kiếm.
Trọng tâm là tính “crawlable”, cách nhúng ảnh, và chuẩn hoá URL/định dạng để giảm rủi ro index sai.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 2 bảng (tổng 8 dòng). Xem bản đầy đủ
3.1. Chuẩn hoá URL ảnh và chiến lược hosting
URL ảnh là “đối tượng index” riêng, vì vậy tính ổn định của URL ảnh ảnh hưởng đến khả năng tích luỹ tín hiệu.
Chiến lược hosting ảnh cần cân bằng: hiệu năng (CDN/cache) và khả năng crawl (không chặn bot).
4. Thiết kế Infographic & sơ đồ theo hướng SEO
Thiết kế theo SEO là thiết kế để người đọc hiểu nhanh và có thể diễn giải bằng văn bản.
Trọng tâm là cấu trúc thông tin, khả năng đọc trên mobile, và tính “trích dẫn” (citability).
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 4 bảng (tổng 18 dòng). Xem bản đầy đủ
4.1. Quy trình tạo Infographic (triển khai được)
Quy trình nên tách “nội dung” và “thiết kế”, sau đó chuẩn hoá xuất bản web để tối ưu đồng thời SEO và UX.
Đầu ra tối ưu gồm: ảnh đã nén + nhiều kích thước + bản text tương đương + triển khai <img>.
4.2. Chọn định dạng nội dung: infographic hay sơ đồ?
Chọn sai định dạng làm giảm khả năng đọc và tăng dung lượng ảnh, gây bất lợi cho hiệu năng.
Quy tắc tổng quát: quan hệ/luồng → sơ đồ; tổng hợp nhiều ý → infographic; dữ liệu định lượng → chart.
4.3. Kỹ thuật “chuyển hình thành chữ” cho infographic
Infographic chứa chữ nếu không có bản text tương đương sẽ giảm khả năng tìm kiếm theo nội dung.
Bản text còn hỗ trợ trích dẫn và giúp người dùng không xem được ảnh vẫn hiểu nội dung.
5. SEO hình ảnh ở mức kỹ thuật (web implementation)
Tối ưu kỹ thuật quyết định ảnh có được crawl/index đúng cách hay không và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng trang.
Phần này trình bày từ định dạng, HTML, responsive, sitemap, đến schema/metadata và các ngoại lệ thường gặp.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 9 bảng (tổng 36 dòng), mẫu để chép. Xem bản đầy đủ
5.1. Định dạng ảnh và tiêu chí chọn
Định dạng ảnh ảnh hưởng đồng thời đến chất lượng hiển thị, dung lượng và khả năng tương thích.
Thực hành phổ biến là ưu tiên định dạng hiện đại (WebP/AVIF) và dùng SVG cho nội dung vector.
5.2. HTML chuẩn: responsive images + chống CLS
Ảnh phục vụ SEO nên được nhúng bằng <img> hoặc <picture> và có alt theo ngữ cảnh.
Để giảm CLS cần khai báo kích thước; để tránh tải dư cần triển khai srcset/sizes.
5.3. Tối ưu ảnh hero và ưu tiên tải (nâng cao)
Ảnh hero thường là ứng viên LCP; tối ưu ảnh hero là cách tác động nhanh nhất đến “tốc độ cảm nhận”.
Kỹ thuật ưu tiên tải cần thận trọng để tránh “ưu tiên nhầm tài nguyên” hoặc preload quá mức.
5.4. Tên file, thư mục media và cache/CDN
Quản trị tốt thư viện media làm giảm lỗi lặp ảnh, mất URL, hoặc sai ngữ cảnh khi tái sử dụng.
Cấu trúc URL + chính sách cache cần thống nhất để vừa tối ưu tải nhanh vừa giữ ổn định index.
5.5. Image sitemap: khi nào cần và cách khai báo
Image sitemap hữu ích khi ảnh khó discover (ví dụ ảnh được gắn bằng JS) hoặc khi cần quản trị kho ảnh lớn.
Có thể tạo sitemap riêng hoặc thêm thẻ ảnh vào sitemap hiện có; cả hai cách đều được chấp nhận.
5.6. Structured data theo loại trang
Structured data không “đảm bảo” xếp hạng, nhưng hỗ trợ máy hiểu đúng loại nội dung và điều kiện hiển thị có ảnh.
Việc chọn schema nên dựa trên loại trang, không dựa trên mong muốn “thêm cho có”.
5.7. Metadata ảnh (EXIF/IPTC/XMP) và quản trị nguồn/bản quyền
Metadata là lớp thông tin nhúng trong file ảnh, thường dùng cho tác giả, credit, bản quyền và quy trình xuất bản.
Trong SEO, metadata hữu ích nhất khi website cần quản trị bản quyền và minh bạch nguồn ảnh ở quy mô lớn.
5.8. Image license metadata (khi có nhu cầu hiển thị bản quyền)
Nếu dùng structured data để chỉ định ảnh và muốn đủ điều kiện hiển thị “Licensable badge”, cần khai báo trường license.
Mục này chỉ áp dụng khi website có chính sách cấp phép ảnh rõ ràng và có trang mô tả điều kiện cấp phép.
6. Cách triển khai end-to-end (quy trình vận hành)
Triển khai hiệu quả cần kiểm soát cả nội dung, asset và template; các lỗi thường lặp ở cấp hệ thống.
Quy trình viết ra giấy và quy trình chạy trên website thật thường lệch nhau ở vài khâu. Khóa Học SEO chỉ ra các khâu hay lệch và cách xử lý.
Cách làm phổ biến là dùng 2 checklist: checklist triển khai (build) và checklist kiểm tra (audit).
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 3 bảng (tổng 11 dòng), 2 danh sách (tổng 18 dòng). Xem bản đầy đủ
6.1. Checklist triển khai (task checklist)
Checklist này dùng khi sản xuất và xuất bản nội dung hình ảnh để giảm lỗi lặp và giảm chi phí sửa sau. Có thể chuyển từng dòng thành task trong Jira/Trello theo template và theo loại trang.
6.2. Checklist kiểm tra (audit checklist)
Checklist này dùng khi nghiệm thu hoặc audit định kỳ để phát hiện lỗi kỹ thuật và lỗi ngữ nghĩa. Ưu tiên kiểm tra theo nhóm URL (template) trước khi kiểm tra từng trang đơn lẻ.
7. Troubleshooting: ảnh không index / index sai / làm chậm trang
Phần này tổng hợp các sự cố phổ biến ở cấp hệ thống và cấp trang, theo dạng triệu chứng → nguyên nhân → cách kiểm tra → cách xử lý. Mục tiêu là rút ngắn thời gian chẩn đoán bằng cách kiểm tra theo thứ tự ưu tiên.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 2 bảng (tổng 9 dòng). Xem bản đầy đủ
7.1. Lỗi thường gặp, hiểu lầm phổ biến và thao túng
Nhóm lỗi này thường khiến “đã tối ưu” nhưng không tăng hiển thị hoặc gây giảm trải nghiệm. Các mục dưới đây mô tả theo hướng “hiểu lầm phổ biến” thay vì phán đoán tuyệt đối.
8. Use-case theo ngành (áp dụng thực tế)
Mỗi ngành có cấu trúc trang và mục tiêu khác nhau nên ưu tiên tối ưu ảnh cũng khác nhau. Bảng dưới đây là khung tham chiếu để điều chỉnh checklist theo bối cảnh triển khai.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 5 dòng (cột: Ngành, Ưu tiên, Khác biệt triển khai, Rủi ro điển hình). Xem bản đầy đủ
9. Ví dụ triển khai cho chủ đề “SEO hình ảnh”
Ví dụ minh hoạ cấu trúc có infographic và checklist HTML để vừa tối ưu Google Images vừa giữ nội dung “đọc được”. Mục tiêu là giảm phụ thuộc vào “chữ trong ảnh” và tăng khả năng hiểu ngữ nghĩa của trang.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 2 bảng (tổng 7 dòng). Xem bản đầy đủ
9.1. Mẫu alt/caption theo 4 trụ cột
Mẫu dưới đây nhằm minh hoạ cách viết alt/caption theo ngữ cảnh, thay vì “nhồi từ khoá”. Alt nên ngắn, caption có thể dài hơn để bổ sung bối cảnh và giải thích.
10. Kết quả kỳ vọng, đo lường và bảo trì
Trong thực hành, tối ưu ảnh thường tạo tác động theo hai lớp: hiệu năng và hiển thị/traffic. Việc đo lường nên theo nhóm URL (template) và theo chu kỳ, thay vì chỉ theo một URL đơn lẻ.
Báo cáo đẹp và báo cáo dùng được để ra quyết định là hai thứ khác nhau. Khóa Học SEO Master tập trung vào loại thứ hai.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 4 dòng (cột: Kết quả kỳ vọng, Điều kiện thường gặp, Chỉ số theo dõi), danh sách 3 dòng. Xem bản đầy đủ
Kinh nghiệm triển khai (tính tổng quát):
11. Glossary (bảng thuật ngữ đầy đủ)
Glossary là phần tra cứu nhanh, các định nghĩa ưu tiên mô tả theo chức năng kỹ thuật và cách áp dụng trong triển khai.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 9 dòng (cột: Thuật ngữ, Định nghĩa, Ghi chú). Xem bản đầy đủ
12. FAQ (câu hỏi thường gặp)
FAQ tổng hợp các câu hỏi triển khai thực tế và cách hiểu đúng theo bối cảnh vận hành website. Trả lời theo hướng trung lập: điều kiện áp dụng, ngoại lệ và rủi ro.
| Câu hỏi | Trả lời tóm tắt | Khi nào ngoại lệ |
|---|---|---|
| Có cần image sitemap cho mọi site không? | Không bắt buộc; hữu ích khi ảnh khó discover hoặc kho ảnh lớn. | site JS-heavy/galleries thường nên có |
| Alt text có nên chứa từ khoá? | Có thể chứa nếu tự nhiên và mô tả đúng; không nên nhồi. | icon trang trí có thể alt="" |
| WebP/AVIF có luôn tốt hơn? | Thường tốt hơn về dung lượng; cần pipeline và fallback phù hợp. | một số hệ thống cũ cần JPEG/PNG |
| Vì sao ảnh làm CLS cao? | Thiếu size cố định khiến layout “giữ chỗ” không đủ. | layout động cần tính toán aspect-ratio |
| Infographic có cần bản text không? | Nên có để nội dung không bị “ẩn” hoàn toàn trong ảnh. | infographic thuần hình (ít chữ) ít bắt buộc hơn |
Tài liệu tham khảo trong bài này
Danh mục tài liệu chính thống và tài liệu chuẩn để đối chiếu triển khai. Ưu tiên nguồn Google Search Central và tài liệu kỹ thuật nền tảng về HTML.
| Nguồn | Chủ đề | Liên kết |
|---|---|---|
| Google Search Central | Image SEO best practices | https://developers.google.com/search/docs/appearance/google-images |
| Google Search Central | Image sitemaps | https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/sitemaps/image-sitemaps |
| Google Search Central | Image license metadata | https://developers.google.com/search/docs/appearance/structured-data/image-license-metadata |
| Google Search Blog | Adding images to sitemaps (blog) | https://developers.google.com/search/blog/2010/04/adding-images-to-your-sitemaps |
| MDN Web Docs | HTML <img> element | https://developer.mozilla.org/en-US/docs/Web/HTML/Reference/Elements/img |
Lời kết
Visual Content Optimization là tối ưu để nội dung trực quan vừa phục vụ người đọc, vừa phù hợp cơ chế crawl/index và các yêu cầu hiệu năng.
Khi triển khai theo 4 trụ cột và vận hành theo checklist + troubleshooting, SEO hình ảnh có thể được chuẩn hoá như một hệ thống, thay vì tối ưu rời rạc từng ảnh.
Bước tiếp theo
Muốn tự làm được việc này trên website của bạn?
Khóa Content AI hướng dẫn dùng AI viết đúng intent và giữ được giọng riêng, có quy trình kiểm bài.
Tài liệu trả phí
Bản đầy đủ: Visual Content Optimization - SEO hình ảnh & Infographic
Phần đọc miễn phí giữ trọn phần chữ của bài. Bảng, danh sách bước và checklist của bài nằm trong bản đầy đủ, cùng bộ tài nguyên làm theo viết riêng cho bản bán, kèm tệp PDF và Excel.
- Đọc trên trang học: trọn 7.941 chữ
- Bộ tài nguyên làm theo: checklist, quy trình 16 bước, bảng lỗi, mẫu, nghiệm thu (5 bảng)
- PDF: 22 trang, tải về
- Excel: 40 bảng và 37 dòng checklist có cột đánh dấu
- Quyền dùng: mua một lần, sở hữu vĩnh viễn
399.000đ thanh toán 16 USD qua PayPal hoặc thẻ Visa, Mastercard
Cách tối ưu ảnh và infographic cho SEO hình ảnh
Các bước giúp ảnh, infographic và sơ đồ được công cụ tìm kiếm phát hiện, hiểu đúng ngữ cảnh, tải nhanh và vẫn đọc được với người không xem được ảnh.
- Chọn loại ảnh và đích hiển thịXác định loại ảnh và đích hiển thị trước khi chọn định dạng, mức nén và alt, vì mục tiêu sử dụng quyết định tiêu chuẩn kỹ thuật và ngữ nghĩa.
- Chọn định dạng nội dung và fileDùng sơ đồ cho quan hệ hoặc luồng, infographic để tổng hợp nhiều ý, chart cho dữ liệu định lượng. Ưu tiên WebP hoặc AVIF, dùng SVG cho nội dung vector.
- Nhúng ảnh bằng thẻ imgĐặt ảnh nội dung trong phần tử HTML hình ảnh chuẩn để crawler nhận diện, khai báo kích thước để giảm CLS và triển khai ảnh responsive để tránh tải dư.
- Viết alt và caption theo ngữ cảnhViết alt ngắn, mô tả đúng ảnh và khớp intent của trang, không nhồi từ khoá. Caption có thể dài hơn để bổ sung bối cảnh và giải thích.
- Thêm bản text cho infographicChuyển thông tin chính trên infographic thành phiên bản HTML trên trang, để nội dung tìm kiếm được, trích dẫn được và người không xem được ảnh vẫn hiểu.
- Kiểm tra bằng checklist auditAudit định kỳ theo nhóm URL (template) trước khi kiểm tra từng trang đơn lẻ, theo dõi hiệu năng và hiển thị để phát hiện lỗi kỹ thuật và lỗi ngữ nghĩa.
Câu hỏi thường gặp về Visual Content Optimization
Giải đáp trực tiếp các câu hỏi thường gặp về Visual Content Optimization dựa trên dữ liệu triển khai thực tế, quy trình kiểm thử kỹ thuật và kinh nghiệm thực chiến trên website thật để tối ưu hiệu quả tìm kiếm.
Vì sao ảnh đã tối ưu mà vẫn không được Google Images index?
Nguyên nhân thường nằm ở cấp hệ thống: robots, CDN hoặc HTTP status chặn bot, hoặc ảnh được gắn bằng JS nên khó discover. Bạn kiểm tra crawlability trước, rồi xem ảnh có nằm trong phần tử HTML hình ảnh chuẩn không. Với ảnh gắn bằng JS, image sitemap giúp khai báo ảnh rõ hơn.
Ảnh làm trang tải chậm và layout bị nhảy thì nên sửa từ đâu?
Bạn sửa từ ảnh hero, vì ảnh hero thường là ứng viên LCP. Nén ảnh, dùng định dạng hiện đại như WebP hoặc AVIF và triển khai ảnh responsive để giảm byte. Layout bị nhảy, tức CLS cao, thường do thiếu kích thước hiển thị, nên bạn khai báo kích thước cho từng ảnh.
Infographic nhiều chữ có làm giảm khả năng tìm kiếm của nội dung không?
Có, infographic chứa chữ mà không có bản text tương đương sẽ giảm khả năng tìm kiếm theo nội dung. Thông tin chính nên có phiên bản HTML trên trang. Bản text còn hỗ trợ trích dẫn và giúp người không xem được ảnh vẫn hiểu nội dung của infographic.
Viết alt text cho ảnh hay sai ở những chỗ nào?
Alt text hay sai khi bị nhồi từ khoá hoặc chỉ khớp từ khoá mà không khớp ngữ cảnh của trang. Alt nên ngắn, mô tả đúng nội dung ảnh và khớp intent của trang. Phần bối cảnh và giải thích dài hơn nên chuyển sang caption đặt cạnh ảnh.
Bốn trụ cột Discoverability, Relevance, Performance và Accessibility khác nhau thế nào?
Discoverability lo việc bot phát hiện ảnh, Relevance lo tín hiệu ngữ nghĩa như alt, tên file, caption, Performance lo tốc độ tải và ổn định layout, Accessibility lo việc nội dung không bị giấu trong ảnh. Thiếu một trụ cột, ảnh có thể được thấy nhưng không hiểu, hoặc hiểu nhưng trải nghiệm kém.
Khi nào nên dùng sơ đồ, infographic hay chart cho nội dung trực quan?
Bạn chọn theo nhu cầu thông tin: quan hệ hoặc luồng thì dùng sơ đồ, tổng hợp nhiều ý thì dùng infographic, dữ liệu định lượng thì dùng chart. Chọn sai định dạng làm giảm khả năng đọc và tăng dung lượng ảnh, gây bất lợi cho hiệu năng trang.
Nên chọn định dạng file ảnh nào khi làm SEO hình ảnh?
Thực hành phổ biến là ưu tiên định dạng hiện đại WebP hoặc AVIF và dùng SVG cho nội dung vector. WebP và AVIF thường nhẹ hơn về dung lượng nhưng cần pipeline và fallback phù hợp, vì một số hệ thống cũ vẫn cần JPEG hoặc PNG.
Structured data và metadata ảnh như EXIF, IPTC, XMP dùng vào việc gì?
Structured data hỗ trợ máy hiểu đúng loại nội dung và điều kiện hiển thị có ảnh, và nên chọn schema theo loại trang. Metadata ảnh nhúng trong file, thường chứa tác giả, credit, bản quyền, hữu ích khi website cần quản trị bản quyền và minh bạch nguồn ảnh ở quy mô lớn.
Visual Content Optimization là gì?
Visual Content Optimization là tập hợp phương pháp thiết kế, xuất bản và đo lường ảnh, infographic, sơ đồ, biểu đồ để nội dung trực quan vừa dễ hiểu với người đọc, vừa dễ được công cụ tìm kiếm crawl, index và xếp hạng. Khung triển khai gồm bốn trụ cột: Discoverability, Relevance, Performance và Accessibility.
SEO hình ảnh có cần thiết cho mọi website không?
SEO hình ảnh cần cho website có ảnh, infographic hoặc sơ đồ phục vụ nội dung, vì ảnh quyết định khả năng được crawl, index và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng trang. Mức ưu tiên khác nhau theo ngành, nên checklist SEO hình ảnh cần điều chỉnh theo cấu trúc trang và mục tiêu của từng website.
Alt text khác caption thế nào trong SEO hình ảnh?
Trong SEO hình ảnh, alt text là mô tả ngắn theo ngữ cảnh, phục vụ cả SEO lẫn trợ năng, còn caption có thể dài hơn để bổ sung bối cảnh và giải thích cho ảnh. Alt text và caption đều là tín hiệu Relevance, cùng với tên file, tiêu đề gần ảnh và đoạn mô tả kèm theo.
Nên bắt đầu tối ưu hình ảnh cho SEO từ đâu?
Tối ưu hình ảnh cho SEO nên bắt đầu từ việc chọn loại ảnh và đích hiển thị, sau đó mới chọn định dạng, mức nén và alt. Tiếp theo, bạn nhúng ảnh bằng thẻ img, khai báo kích thước, viết alt theo ngữ cảnh, thêm bản text cho infographic, rồi audit theo nhóm URL.
Làm tiếp trên chính website của bạn
Chọn theo điều bạn đang cần: người soi website, nền tảng để tự làm, hay người kèm tới nơi.
Phân tích SEO và GEO Online
Tìm đúng chỗ website đang nghẽn, bàn giao thứ tự sửa và bản đồ nội dung theo DLN™. Học tiếp Mentor thì phí này được trừ vào học phí.
Xem phạm vi phân tíchKhóa học SEO cơ bản Online
6 buổi online về Technical và On-page, đủ nền tảng để tự rà và sửa website của bạn.
Xem lộ trình họcMentor SEO 1 kèm 1 Online
12 buổi trong 4 tuần, làm trực tiếp trên website của bạn cùng Danh Nolan.
Xem cách kèm