SEO Junior là vị trí thực thi SEO nền tảng, biến kế hoạch thành đầu ra đo được: brief đúng intent, bài/landing onpage chuẩn, URL index đúng bản, internal link có chủ đích và báo cáo ra việc dựa trên GSC/GA4.
Vị trí này phù hợp khi team cần người vận hành daily task ổn định để tăng tốc triển khai, giảm lỗi kỹ thuật và tạo dữ liệu cho quyết định.
Tài liệu trả phí
Bản đầy đủ: SEO Junior là gì? Vai trò, Kỹ năng, KPI & Deliverables
Phần đọc miễn phí giữ trọn phần chữ của bài. Bảng, danh sách bước và checklist của bài nằm trong bản đầy đủ, cùng bộ tài nguyên làm theo viết riêng cho bản bán, kèm tệp PDF và Excel.
- Đọc trên trang học: trọn 6.319 chữ
- Bộ tài nguyên làm theo: checklist, quy trình 17 bước, bảng lỗi, mẫu, nghiệm thu (6 bảng)
- PDF: 17 trang, tải về
- Excel: 15 bảng và 55 dòng checklist có cột đánh dấu
- Quyền dùng: mua một lần, sở hữu vĩnh viễn
399.000đ thanh toán 16 USD qua PayPal hoặc thẻ Visa, Mastercard
Xem trước bản đầy đủ: ba ảnh chụp từ chính tệp PDF và Excel bạn nhận sau khi mua.



0. Role Card SEO Junior (giao việc nhanh)
Role Card của SEO Junior là bảng giao việc nhanh, ghi rõ đầu ra, tiêu chí đúng sai và điểm đo ngay từ ngày đầu. Đầu ra tối thiểu gồm SERP notes kèm kết luận intent, content brief, URL tối ưu, internal link plan và weekly report. Công cụ bắt buộc là Google Search Console, GA4, Google Sheets cùng một tool kiểm tra onpage. KPI đi theo thứ tự Visibility, Quality rồi Outcome.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 5 dòng (cột: Hạng mục, Chuẩn của SEO Junior, Không phải việc chính (để tránh ôm đồm)). Xem bản đầy đủ
1. “Đúng vai” SEO Junior trong team SEO
Đúng vai của SEO Junior trong team SEO là vận hành tín hiệu SEO ở mức nền, làm sao cho việc làm ra đo được và bàn giao được. Nếu lệch vai, Junior dễ làm nhiều nhưng tác động thấp: bài lệch intent, index chậm, báo cáo chỉ có số mà không ra việc. Scope gọn trong 4 mảng gồm intent, onpage, technical nền và report.
Vì sao: Nếu không đúng vai, Junior dễ làm nhiều nhưng tác động thấp: bài lệch intent, index chậm, báo cáo chỉ có số mà không ra việc.
1.1. Scope theo 4 mảng (không loãng)
Đầu ra (Output): mỗi tuần luôn có vòng lặp cải thiện đủ 4 mảng để vừa ship vừa tối ưu vừa giảm lỗi vừa đo được tác động.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 4 dòng (cột: Mảng, Việc làm, Output, Đúng khi / Sai khi). Xem bản đầy đủ
Đọc theo hệ thống: How Google Search Works → SEO Content Workflow → SEO Onpage.
2. SOP triển khai 1 URL (chuẩn KB: Input → Steps → QA → DONE)
SOP triển khai 1 URL chạy theo chuẩn KB gồm bốn phần: Input, Steps, QA rồi DONE. Input bắt buộc là URL kèm loại trang, intent chính, page type dự kiến, entity chính, mục tiêu và tiêu chí DONE. Steps đi từ chụp SERP, viết đoạn mở answer-first, tối ưu title, meta, H1 và H2, chuẩn hóa cấu trúc, gắn internal link. QA soát heading, title, internal link và indexability trước khi bàn giao.
2.1. Input (đầu vào bắt buộc)
Phần này liệt kê đầu vào bắt buộc trước khi Junior bắt tay vào một URL. Cần URL cần xử lý kèm loại trang, là bài, landing hay service. Cần intent chính và page type dự kiến. Cần entity chính. Cần mục tiêu của URL, thuộc nhóm Visibility, Quality hay Outcome. Và cần tiêu chí DONE, gồm checklist nào và ai review.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 3 danh sách (tổng 17 dòng), mẫu để chép. Xem bản đầy đủ
2.2. Steps (thực thi)
Phần này mô tả các bước thực thi theo đúng thứ tự. Trước hết chụp SERP và ghi 5 pattern chung về format, angle, proof và section. Rồi viết đoạn mở bài answer-first, nêu là gì, dùng khi nào và lợi ích. Rồi tối ưu title, meta, H1 và H2 theo intent, rõ nghĩa và không nhồi. Cuối là chuẩn hóa cấu trúc.
2.3. QA (bắt buộc trước bàn giao)
Đây là vòng QA bắt buộc chạy trước khi bàn giao. Trang phải có H1 duy nhất, H2 và H3 rõ nghĩa, không trùng lặp vô ích. Title cùng meta phải khớp intent và không SEO quá tay. Internal link phải đúng intent với anchor rõ nghĩa, tránh kiểu tại đây. Và indexability phải sạch, không noindex nhầm, canonical đúng.
2.4. DONE format (bàn giao chuẩn)
Đây là khuôn bàn giao chuẩn của Junior, điền vào là xong một vòng việc. Khuôn gồm URL, việc đã làm, checklist đã check, proof dạng before và after kèm ảnh chụp, rủi ro hoặc ghi chú, và next step theo mốc 3, 7 rồi 14 ngày. Bàn giao có proof thì người review khỏi phải kiểm lại từ đầu.
3. Checklist chuẩn KB (Onpage + Indexability + Internal Link)
Checklist chuẩn KB chia ba nhóm: onpage, indexability và internal link, chấm theo kiểu pass hoặc fail, không có vùng xám. Nhóm onpage soát title, meta, opening answer-first, heading, format và proof. Nhóm indexability là nhóm không được phép sai, vì sai thì trang biến mất: noindex nhầm, robots chặn nhầm, canonical lệch bản, thin hoặc duplicate. Nhóm internal link soát hành trình, anchor và next step.
3.1. Onpage Checklist (pass/fail)
Checklist này chấm onpage theo kiểu pass hoặc fail, không có vùng xám. Title phải rõ intent, có entity chính khi phù hợp và không nhồi keyword. Meta phải tóm tắt lợi ích, nêu ngữ cảnh và có CTA nhẹ. Opening phải answer-first trong 10 giây đầu. Heading H2 và H3 phải bám câu hỏi thật và rõ nghĩa.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 3 danh sách (tổng 14 dòng). Xem bản đầy đủ
3.2. Indexability Checklist (không được sai)
Checklist này là nhóm lỗi không được phép sai, vì sai là trang biến mất. Không được noindex nhầm, kiểm bằng view source, plugin hoặc header. Không được để robots.txt chặn nhầm đường dẫn. Canonical phải đúng bản, đối chiếu với Google-selected canonical trong Inspection. Và không được thin hay duplicate tới mức khó index.
3.3. Internal Link Checklist (đúng hành trình)
Checklist này soát internal link theo hành trình người đọc, không theo cảm hứng. Link phải đi từ nền tảng sang cách làm, rồi công cụ, rồi chuyển đổi. Anchor phải rõ nghĩa và khớp ngữ cảnh, tránh anchor rỗng kiểu tại đây hay xem thêm. Và không bắn sai intent, tức đừng kéo traffic về trang không đúng nhu cầu.
4. KPI & Reporting (đo để ra việc, không đo để trưng)
KPI và reporting phải dẫn tới hành động: trang nào cần sửa, sửa gì trước, và sau khi sửa thì số nào đổi. Đo để ra việc, không đo để trưng. Chuỗi đo chuẩn xếp ba tầng: Visibility dùng impressions, coverage và query footprint, Quality dùng CTR cùng engagement, Outcome dùng key events như form, call hoặc chat. Mỗi tầng gắn một nhóm hành động quen dùng.
4.1. Chuỗi đo chuẩn: Visibility → Quality → Outcome
Chuỗi đo này xếp ba tầng theo đúng thứ tự nhân quả. Tầng Visibility dùng impressions, coverage và query footprint, đo trong GSC, hành động thường dùng là mở rộng entity coverage, thêm internal link và fix index. Tầng Quality dùng CTR khi intent đúng cùng engagement, đo bằng GSC kết hợp công cụ phân tích. Tầng cuối là Outcome.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 3 dòng (cột: Tầng, Chỉ số gợi ý, Đo ở đâu, Hành động thường dùng), mẫu để chép. Xem bản đầy đủ
4.2. Template “Weekly Report 1 trang” (copy dùng liền)
Template Weekly Report 1 trang là mẫu copy về dùng liền, giúp Lead hoặc Team quyết định tuần sau làm gì trong 3 phút. Bảy mục gồm scope tuần này, snapshot GSC và GA4, tối đa 3 insight, việc đã làm kèm proof, việc ưu tiên tuần sau, rủi ro hoặc blocker, và change log.
Đọc thêm: CRO + Analytics cho Junior SEO, GA4 for SEO Tracking.
5. Deliverables & Templates (chuẩn handoff)
Deliverables và templates theo chuẩn handoff giúp đánh giá khách quan, dễ review, dễ tạo portfolio và giảm đánh giá cảm tính. Bộ mẫu gồm bốn thứ: SERP Notes, Content Brief, Change Log và QA Checklist. Mỗi mẫu copy về điền là dùng được: SERP Notes ghi query, intent kết luận, page type và angle đang thắng, còn Content Brief ghi entity chính, người đọc, outline H2 và H3.
5.1. Template SERP Notes (copy dùng liền)
Đây là template SERP Notes copy về dùng ngay. Các ô cần điền gồm query, intent kết luận, page type nên làm, angle đang thắng ở top 3, format pattern như mục lục, bảng, FAQ, so sánh hay steps, và proof pattern tức chứng cứ dạng số liệu, case hay checklist. Điền đủ là có căn cứ để viết.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 6 dòng (cột: Nhóm kiểm, Pass khi, Fail khi), mẫu để chép. Xem bản đầy đủ
5.2. Template Content Brief (copy dùng liền)
Đây là template content brief, copy về điền là có brief dùng được. Các ô gồm URL hoặc slug, entity chính, intent, người đọc, mục tiêu thuộc nhóm Visibility, Quality hay Outcome. Rồi tới đoạn answer-first dài 40 tới 60 từ, outline H2 và H3, cùng danh sách entity hay thuật ngữ bắt buộc. Brief rõ thì bài viết đỡ phải sửa.
5.3. Template Change Log (cột chuẩn cho Google Sheet)
Đây là bộ cột chuẩn cho Change Log trên Google Sheet. Các cột gồm ngày, URL, loại thay đổi thuộc nhóm Title, H2, Content, Link hay Tech, lý do thay đổi, proof dạng before và after, người làm, người review, trạng thái, KPI cần đo lại và ngày đo lại. Có change log thì mới quy được kết quả về nguyên nhân.
5.4. Template QA Checklist (review 2-5 phút)
Bảng này chấm nhanh theo từng nhóm, mỗi nhóm có tiêu chí pass và tiêu chí fail. Nhóm intent pass khi khớp pattern SERP, fail khi lệch format hoặc angle so với top SERP. Nhóm onpage pass khi title và meta rõ, opening answer-first, fail khi nhồi keyword và mở bài vòng vo. Nhóm nội dung pass khi có proof hoặc ví dụ.
6. Troubleshooting (3 tình huống thực chiến)
Troubleshooting gom 3 tình huống thực chiến, mỗi tình huống khoanh vùng nguyên nhân, sửa đúng chỗ rồi đo lại. Tình huống 1 là impressions tăng nhưng CTR giảm. Tình huống 2 là đăng rồi mà index chậm hoặc không index. Tình huống 3 là cannibalization, tức 2 URL ăn nhau. Mỗi tình huống đều có bảng ghi bước làm, công cụ kiểm và output.
6.1. Impressions tăng nhưng CTR giảm
Đây là quy trình xử lý khi impressions tăng mà CTR lại giảm. Bước 1 vào GSC, lọc theo page và so sánh 28 ngày với 28 ngày trước, đầu ra là danh sách query có CTR giảm. Bước 2 phân loại query theo đúng intent hay lệch intent. Bước 3, với query đúng intent thì rewrite title, meta và đoạn mở bài.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: 3 bảng (tổng 11 dòng). Xem bản đầy đủ
6.2. Đăng rồi nhưng index chậm / không index
Bảng này xếp việc cần kiểm khi trang đăng rồi mà index chậm hoặc không index. Kiểm noindex bằng view source, plugin hoặc Inspection, fix bằng cách gỡ noindex đúng trang. Kiểm robots bằng robots.txt và Inspection fetch, fix bằng cách mở quyền crawl đúng vùng. Kiểm canonical bằng Inspection, fix bằng cách set canonical đúng.
6.3. Cannibalization (2 URL ăn nhau)
Bảng này đưa ba cách xử lý khi hai URL ăn nhau. Gộp rồi chuyển hướng 301 dùng khi 2 URL gần như cùng intent, đầu ra là 1 URL mạnh cộng redirect. Tách intent dùng khi query khác nhau nhưng bài viết lại chung, đầu ra là angle và format riêng cho từng URL. Cách thứ ba là chỉnh internal link.
7. Lộ trình 30 ngày (output-based)
Lộ trình 30 ngày chạy theo kiểu output-based: đầu ra là 1 cluster mini 3 tới 5 bài, 1 weekly report before after cùng change log sạch. Tuần 1 nắm cơ chế và setup công cụ. Tuần 2 ship 1 URL chuẩn. Tuần 3 mở cluster và cắm internal link. Tuần 4 đo rồi tối ưu theo query footprint, CTR, intent gap và engagement.
Nếu bạn muốn đi hết “Lộ trình 30 ngày (output-based)” mà không bỏ sót khâu nào, Khóa Học SEO liệt kê các chương trình theo độ dài chặng và đầu ra từng giai đoạn.
Đầu ra (Output): 1 cluster mini (3-5 bài) + 1 weekly report before/after + change log sạch.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 4 dòng (cột: Tuần, Mục tiêu, Task, Output). Xem bản đầy đủ
8. Rubric lên level (0-1-2) cho SEO Junior
Rubric lên level cho SEO Junior biến việc lên level thành tiêu chí chấm được, nhờ vậy giảm tranh cãi và tăng tốc thăng tiến. Có 3 mức 0, 1 và 2, chấm trên năm tiêu chí: output, quality, proof, data literacy và communication. Đúng khi bạn nói rõ vì sao trang hoặc cụm tăng giảm và đề xuất 2 tới 3 ưu tiên có KPI đo lại.
Bản đầy đủ của mục này có thêm: bảng 5 dòng (cột: Tiêu chí, 0 (Chưa đạt), 1 (Đạt Junior), 2 (Chạm Mid-level/SEO Specialist)). Xem bản đầy đủ
Đúng khi: bạn nói rõ “vì sao trang/cụm tăng/giảm” và đề xuất 2-3 ưu tiên có KPI đo lại.
Sai khi: tối ưu lặt vặt rất nhiều nhưng không trả lời được “tác động chỉ số nào, đo ở đâu, khi nào biết là xong”.
Đọc tiếp theo lộ trình: SEO Specialist, SEO Lead
9. Nguồn Google nên đọc (chuẩn hóa, tránh học sai)
Phần này gom bảy tài liệu gốc của Google, đủ để chuẩn hóa kiến thức cho Junior. Có SEO Starter Guide và Get started with Search Console làm nền. Có Robots.txt intro, Block indexing with noindex cùng Robots meta tag specs cho phần indexability. Và có Structured data intro cùng Structured data policies cho phần dữ liệu có cấu trúc.
10. Lời kết (chuẩn KB)
SEO Junior đi nhanh nhất khi bám 3 thứ: output rõ, QA chặt, và đo để ra việc. Khi bạn đã ship được 1 cluster mini + weekly report before/after + change log sạch, bạn đã có đủ “bằng chứng năng lực” để lên Mid-level/SEO Specialist.
Nếu cần khung đào tạo bài bản: Khóa học SEO Master, 9 Cấp Độ Làm SEO.
Bước tiếp theo
Muốn tự làm được việc này trên website của bạn?
SEO Master hướng dẫn làm SEO trong 24 buổi, từ tư duy nền tảng tới triển khai và đo lường trên website thật.
Tài liệu trả phí
Bản đầy đủ: SEO Junior là gì? Vai trò, Kỹ năng, KPI & Deliverables
Phần đọc miễn phí giữ trọn phần chữ của bài. Bảng, danh sách bước và checklist của bài nằm trong bản đầy đủ, cùng bộ tài nguyên làm theo viết riêng cho bản bán, kèm tệp PDF và Excel.
- Đọc trên trang học: trọn 6.319 chữ
- Bộ tài nguyên làm theo: checklist, quy trình 17 bước, bảng lỗi, mẫu, nghiệm thu (6 bảng)
- PDF: 17 trang, tải về
- Excel: 15 bảng và 55 dòng checklist có cột đánh dấu
- Quyền dùng: mua một lần, sở hữu vĩnh viễn
399.000đ thanh toán 16 USD qua PayPal hoặc thẻ Visa, Mastercard
Cách triển khai 1 URL chuẩn cho SEO Junior
Các bước giúp SEO Junior đưa một URL từ đầu vào tới bàn giao có proof, đúng intent, index sạch và đo được tác động sau khi sửa.
- Chuẩn bị đầu vào bắt buộcGhi rõ URL kèm loại trang, intent chính, page type dự kiến, entity chính, mục tiêu thuộc Visibility, Quality hay Outcome, và tiêu chí DONE cùng người review.
- Chụp SERP và ghi patternChụp SERP của query chính rồi ghi 5 pattern chung về format, angle, proof và section để kết luận intent trước khi viết.
- Viết đoạn mở answer-firstViết đoạn mở bài trả lời ngay, nêu chủ đề là gì, dùng khi nào và lợi ích gì, để người đọc thấy câu trả lời trong 10 giây đầu.
- Tối ưu title, meta và headingTối ưu title, meta, H1 và H2 theo intent, rõ nghĩa và không nhồi keyword, rồi chuẩn hóa cấu trúc để H1 là duy nhất.
- Gắn internal link đúng hành trìnhGắn link đi từ nền tảng sang cách làm, rồi công cụ, rồi chuyển đổi, dùng anchor rõ nghĩa, tránh anchor rỗng kiểu tại đây hay xem thêm.
- Chạy QA trước khi bàn giaoSoát heading, title, meta, internal link và indexability theo kiểu pass hoặc fail, kiểm không noindex nhầm, robots.txt không chặn nhầm và canonical đúng bản.
- Bàn giao theo DONE formatĐiền URL, việc đã làm, checklist đã check, proof before và after kèm ảnh chụp, rủi ro và next step theo mốc 3, 7 rồi 14 ngày.
Câu hỏi thường gặp về SEO Junior
Giải đáp trực tiếp các câu hỏi thường gặp về SEO Junior dựa trên dữ liệu triển khai thực tế, quy trình kiểm thử kỹ thuật và kinh nghiệm thực chiến trên website thật để tối ưu hiệu quả tìm kiếm.
Vì sao SEO Junior làm rất nhiều việc mà tác động lên chỉ số vẫn thấp?
Nguyên nhân thường là lệch vai. Junior làm nhiều nhưng bài lệch intent, index chậm, báo cáo chỉ có số mà không ra việc. Cách sửa là gom scope vào 4 mảng intent, onpage, technical nền và report, rồi mỗi tuần chạy đủ vòng lặp cải thiện cho cả 4 mảng để đo được tác động.
Impressions tăng nhưng CTR giảm thì SEO Junior nên xử lý từ đâu?
Bạn bắt đầu trong GSC: lọc theo page, so sánh 28 ngày với 28 ngày trước để lấy danh sách query có CTR giảm. Sau đó phân loại query theo đúng intent hay lệch intent. Với query đúng intent, bạn rewrite title, meta và đoạn mở bài rồi đo lại.
Trang đã đăng mà index chậm hoặc không index thì cần kiểm những gì?
Cần kiểm noindex, robots và canonical trước. Noindex kiểm bằng view source, plugin hoặc Inspection, rồi gỡ noindex đúng trang. Robots kiểm bằng robots.txt và Inspection fetch, rồi mở quyền crawl đúng vùng. Canonical kiểm bằng Inspection, rồi set canonical đúng bản. Sai nhóm indexability thì trang biến mất.
Hai URL cùng nhắm một nhóm query và ăn nhau thì nên gộp hay tách?
Tùy mức trùng intent. Khi 2 URL gần như cùng intent, gộp rồi chuyển hướng 301 để còn 1 URL mạnh. Khi query khác nhau nhưng nội dung lại chung, tách intent và làm angle cùng format riêng cho từng URL. Cách thứ ba là chỉnh internal link.
SEO Junior cần bàn giao những đầu ra tối thiểu nào?
Đầu ra tối thiểu gồm SERP notes kèm kết luận intent, content brief, URL tối ưu, internal link plan và weekly report. Mỗi đầu ra cần ghi rõ tiêu chí đúng sai và điểm đo ngay từ ngày đầu, để người review chấm khách quan và Junior có sẵn portfolio.
KPI của SEO Junior xếp theo những tầng nào và đo ở đâu?
KPI xếp ba tầng theo thứ tự Visibility, Quality rồi Outcome. Visibility dùng impressions, coverage và query footprint, đo trong GSC. Quality dùng CTR khi intent đúng cùng engagement, đo bằng GSC kết hợp công cụ phân tích. Outcome dùng key events như form, call hoặc chat.
Cluster mini 3 tới 5 bài của SEO Junior được dựng dần qua những chặng việc nào?
Cluster mini 3 tới 5 bài được dựng qua bốn chặng tuần trong lộ trình 30 ngày output-based. Tuần 1 nắm cơ chế và setup công cụ. Tuần 2 ship 1 URL chuẩn. Tuần 3 mở cluster và cắm internal link. Tuần 4 đo rồi tối ưu theo query footprint, CTR, intent gap và engagement. Đi kèm là 1 weekly report before after cùng change log sạch.
Weekly report 1 trang của SEO Junior gồm những mục nào?
Weekly report 1 trang gồm bảy mục: scope tuần này, snapshot GSC và GA4, tối đa 3 insight, việc đã làm kèm proof, việc ưu tiên tuần sau, rủi ro hoặc blocker, và change log. Mục tiêu là giúp Lead hoặc Team quyết định tuần sau làm gì trong 3 phút.
Vị trí SEO Junior đứng ở đâu trong chuỗi cấp bậc SEO Career Path?
SEO Junior đứng ngay sau SEO Intern và trước SEO Specialist trong chuỗi cấp bậc SEO Career Path. SEO Junior là vị trí thực thi SEO nền tảng, biến kế hoạch thành đầu ra đo được: brief đúng intent, URL index đúng bản, internal link có chủ đích và báo cáo ra việc dựa trên GSC và GA4.
SEO Junior cần chứng minh điều gì để được chấm lên Mid-level theo rubric?
SEO Junior được chấm lên Mid-level khi nói rõ vì sao trang hoặc cụm tăng giảm và đề xuất 2 tới 3 ưu tiên có KPI đo lại. Rubric lên level cho SEO Junior có 3 mức 0, 1 và 2, chấm trên output, quality, proof, data literacy và communication.
Người mới làm SEO Junior nên bắt đầu từ đâu trong 30 ngày đầu?
SEO Junior nên bắt đầu bằng tuần nắm cơ chế và setup Google Search Console, GA4, Google Sheets cùng một tool kiểm tra onpage. Tuần kế tiếp ship 1 URL chuẩn theo SOP Input, Steps, QA rồi DONE. Sau đó mở cluster, cắm internal link, rồi đo và tối ưu theo query footprint, CTR và engagement.
SEO Junior cần những công cụ nào để làm việc hằng ngày?
SEO Junior cần bốn công cụ bắt buộc: Google Search Console, GA4, Google Sheets và một tool kiểm tra onpage. Google Search Console dùng để đo impressions, coverage, CTR và kiểm index qua Inspection. GA4 đo engagement và key events như form, call hoặc chat. Google Sheets giữ change log cho SEO Junior.
Làm tiếp trên chính website của bạn
Chọn theo điều bạn đang cần: người soi website, nền tảng để tự làm, hay người kèm tới nơi.
Phân tích SEO và GEO Online
Tìm đúng chỗ website đang nghẽn, bàn giao thứ tự sửa và bản đồ nội dung theo DLN™. Học tiếp Mentor thì phí này được trừ vào học phí.
Xem phạm vi phân tíchKhóa học SEO cơ bản Online
6 buổi online về Technical và On-page, đủ nền tảng để tự rà và sửa website của bạn.
Xem lộ trình họcMentor SEO 1 kèm 1 Online
12 buổi trong 4 tuần, làm trực tiếp trên website của bạn cùng Danh Nolan.
Xem cách kèm