Prompt

Welcome message: chào khách + kỳ vọng

TL;DR

  • Mục tiêu: Tin nhắn chào và set expectations.
  • Output chuẩn: script → biến thể theo persona → xử lý từ chối → next steps → logging CRM.
  • Nguyên tắc: nói rõ điều kiện/giới hạn; không hứa quá; luôn chốt bước tiếp theo.

1) Input Spec (bắt buộc)

  • Offer: {OFFER} (dịch vụ/sản phẩm/khóa học)
  • Persona: {PERSONA} (vai trò, mục tiêu, nỗi lo)
  • Channel: {CHANNEL} (Inbox/Zalo/Email/Call)
  • Stage: {STAGE} (New lead/Qualified/Proposal/Follow-up/Retention)
  • Context: {CONTEXT} (tin nhắn trước, vấn đề, ngân sách, deadline)
  • Constraints: {CONSTRAINTS} (giá, thời gian, policy, không nói xấu đối thủ)

2) Ví dụ thực chiến

Input

  • OFFER: CSKH
  • PERSONA: chủ doanh nghiệp, cần tăng lead, sợ tốn tiền vô ích
  • CHANNEL: Inbox
  • STAGE: New lead
  • CONTEXT: khách hỏi “bên bạn làm có ra lead không?”
  • CONSTRAINTS: không hứa 100%, chỉ cam kết quy trình & đo lường

Output kỳ vọng

  • 1 tin nhắn ngắn: hook → value → proof → hỏi lại
  • 1 tin nhắn dài: giải thích + lộ trình + điều kiện
  • CTA rõ: đặt lịch/nhận audit/gửi brief
  • CRM note: tóm tắt + next step + deadline

3) Mẫu thao tác (copy dùng ngay)

Bạn là Sales Coach + CSKH Lead.
Offer: {OFFER}
Persona: {PERSONA}
Channel: {CHANNEL}
Stage: {STAGE}
Context: {CONTEXT}
Constraints: {CONSTRAINTS}

Hãy xuất theo format:
A) Tin nhắn ngắn (<= 500 ký tự) để trả lời nhanh
B) Tin nhắn dài (có cấu trúc) để thuyết phục
C) 5 câu hỏi qualify (đúng nhu cầu, ngân sách, deadline)
D) 3 biến thể tone: lịch sự / thân thiện / quyết đoán
E) Objection handling: 5 phản đối phổ biến + câu trả lời + proof cần có
F) Next steps: 2 lựa chọn cụ thể (đặt lịch / gửi brief / nhận audit)
G) CRM note: tóm tắt + tag + mức nóng + hẹn follow-up

4) Pass/Fail

  • Pass: rõ nhu cầu, không hứa quá, có câu hỏi qualify, chốt next step.
  • Fail: trả lời lan man, né câu hỏi, hoặc “cam kết 100%” không điều kiện.