Chủ đề
AI Prompt Library
Thư viện Prompt
400 bài
-
Cluster theo Entity: Hub-Spoke-Bridge + internal link theo quan hệ (có ví dụ)
-
Entity là gì và vì sao AI Overview ưu tiên Entity
Bạn là chuyên gia Semantic SEO. Chủ đề/Keyword: {TOPIC} Ngành: {INDUSTRY} Mục tiêu: {GOAL} Xuất ra theo format cố định: A) Definition (1–2 câu) + NOT THIS (1 câu) B) Attributes (8–12 thuộc tính) C) Relations (10 quan hệ quan trọng, dạng “X → quan hệ → Y”) D) Constraints (khi nào không áp dụng + ngoạ
-
Entity-first Paragraph Template: viết đoạn định nghĩa để AI không trích sai
{ENTITY} là {DEFINITION_1_CAU}. Phạm vi của {ENTITY} gồm: {SCOPE}. {ENTITY} thường được đánh giá bằng: {METRICS}. Không nên áp dụng {ENTITY} khi: {CONDITIONS_NOT_APPLY}. Ví dụ đúng: {GOOD_EXAMPLE}. Ví dụ sai (dễ hiểu nhầm): {BAD_EXAMPLE}. 3) Ví dụ Entity: Topic Cluster
-
Proof Blocks gắn Entity: 5 khối chứng minh để tăng citability (kèm ví dụ)
-
Relations chuẩn: 12 kiểu quan hệ để viết “entity graph mini”
-
SameAs & Identity: chuẩn hoá dấu hiệu nhận diện entity
-
Semantic Outline theo Intent + Entity: H2 không lan man (kèm ví dụ output)
Bạn là Content Architect (AI-first). Chủ đề: {TOPIC} Entity chính: {ENTITY_MAIN} Đối tượng: {AUDIENCE} Mục tiêu: {GOAL} Metrics liên quan: {METRICS} Xuất: - H1 - 10 H2, mỗi H2 có: + Intent (Know/Do/Compare/Troubleshoot) + Entity/Metric gắn kèm + 2–4 bullet nội dung - 10 câu FAQ - 5 anchor internal l
-
Semantic QA: 10 điểm chống AI trích sai (kèm prompt tự audit)
-
SOP 7 ngày: biến 1 URL thành Entity-led page (AI-first, đo được)
-
Từ Keyword sang Entity Map: mẫu Input → Output để team làm giống nhau
-
Apology template: xin lỗi chuẩn, không nhận sai bừa
-
Xin testimonial: hướng dẫn khách viết review
-
Soạn báo giá 1 trang: rõ scope & KPI
-
Hẹn lịch gọi: chốt timebox 15 phút
-
Budget anchor: neo ngân sách hợp lý
-
Script gọi điện: chốt bước tiếp theo
-
Script gọi điện: mở bài 30 giây
-
Script gọi điện: khám phá nhu cầu
-
Case study pitch: kể case 60 giây
-
Change request: form + estimate + approval
-
Tóm tắt lead: từ chat → CRM note
-
Chatbot fallback: khi bot không hiểu
-
Chăm sóc khách cũ: check-in 30 ngày
-
Onboarding khách mới: checklist 7 ngày
-
Competitor mention: trả lời khi khách hỏi đối thủ
-
Soạn hợp đồng/tóm tắt điều khoản (không pháp lý)
-
Cross-sell: gợi ý dịch vụ liên quan
-
CS playbook: xử lý 10 câu hỏi phổ biến
-
Deal close options: 2 lựa chọn để chốt
-
Escalation script: khi khách bức xúc
-
Follow-up sequence 5 chạm (Email)
-
Follow-up sequence 3 chạm (Inbox)
-
Handoff Sales→Delivery: brief chuẩn
-
Knowledge base suggestion: gửi link đúng bài
-
Qualification scoring: chấm nóng lead
-
Meeting recap: biên bản họp gửi khách
-
Handling negative review: phản hồi công khai
-
No response rescue: kéo khách im lặng
-
NPS ask: xin feedback không gây khó chịu
-
Objection: ‘Tôi bận, để sau’
-
Objection: ‘Bên khác rẻ hơn’
-
Objection: ‘Cam kết được không?’
-
Objection: ‘Giá cao quá’
-
Objection: ‘Không tin AI/SEO’
-
Pipeline hygiene: quy tắc cập nhật CRM
-
Proposal outline: đề xuất theo pain→plan→proof
-
Qualify script 5 câu hỏi: lọc lead
-
Referral ask: xin giới thiệu khách mới
-
Refund/Cancel reply: giữ lịch sự, giữ thương hiệu
-
Rejection reply: từ chối lịch sự, mở cửa lần sau
-
Reply nhanh 3 dòng: inbox new lead
-
Renewal reminder: nhắc gia hạn
-
Giải thích ROI: công thức + giả định
-
Scope creep handling: xử lý yêu cầu ngoài scope
-
SLA CSKH: thời gian phản hồi + quy tắc
-
Ticket summary: tóm tắt issue + status
-
Upsell mềm: đề xuất nâng gói
-
Status update: báo tiến độ theo tuần
-
Welcome message: chào khách + kỳ vọng
-
Win-loss notes: ghi lý do thắng/thua
Chủ đề liên quan
Cùng xuất hiện trong các bài trên.