TL;DR
- Entity Map biến chủ đề thành “bản đồ ý nghĩa” để viết đúng intent và đúng cấu trúc.
- Mỗi entity map phải có: định nghĩa, thuộc tính, quan hệ, ngoại lệ, FAQ.
2) Ví dụ thực chiến
Input
- TOPIC: Internal Link
- AUDIENCE: SEO in-house
- GOAL: SOP + checklist
- INDUSTRY: Ecommerce
Output kỳ vọng (rút gọn)
- Entity chính: Internal Linking (Process)
- Entity phụ: Hub, Spoke, Anchor text, Crawl path, Orphan page, Topic cluster…
- Quan hệ: Hub → distributes authority → Spoke; Anchor text → expresses relation → target.
- Ngoại lệ: không nhồi link; không dùng anchor vô nghĩa.
3) Prompt tạo Entity Map (chuẩn hoá output)
Bạn là Knowledge Architect.
Tạo Entity Map cho: {TOPIC}
Xuất ra đúng thứ tự:
1) Definition + NOT THIS
2) Entity list (1 chính + 12 phụ, kèm loại entity)
3) Attributes của entity chính (8–12)
4) Relations (ít nhất 12 quan hệ)
5) Constraints/Exceptions (5 mục)
6) FAQ (10 câu theo intent)
7) Gợi ý cấu trúc H2 (8–12 H2) gắn entity
4) Pass/Fail
- Pass: có “NOT THIS”, có constraints, relations rõ.
- Fail: chỉ liệt kê keyword, không thể hiện quan hệ.