Chủ đề
AI Prompt Entity & Semantic
Thư viện Prompt
50 bài
-
Cluster theo Entity: Hub-Spoke-Bridge + internal link theo quan hệ (có ví dụ)
-
Entity-first Paragraph Template: viết đoạn định nghĩa để AI không trích sai
{ENTITY} là {DEFINITION_1_CAU}. Phạm vi của {ENTITY} gồm: {SCOPE}. {ENTITY} thường được đánh giá bằng: {METRICS}. Không nên áp dụng {ENTITY} khi: {CONDITIONS_NOT_APPLY}. Ví dụ đúng: {GOOD_EXAMPLE}. Ví dụ sai (dễ hiểu nhầm): {BAD_EXAMPLE}. 3) Ví dụ Entity: Topic Cluster
-
Entity là gì và vì sao AI Overview ưu tiên Entity
Bạn là chuyên gia Semantic SEO. Chủ đề/Keyword: {TOPIC} Ngành: {INDUSTRY} Mục tiêu: {GOAL} Xuất ra theo format cố định: A) Definition (1–2 câu) + NOT THIS (1 câu) B) Attributes (8–12 thuộc tính) C) Relations (10 quan hệ quan trọng, dạng “X → quan hệ → Y”) D) Constraints (khi nào không áp dụng + ngoạ
-
Proof Blocks gắn Entity: 5 khối chứng minh để tăng citability (kèm ví dụ)
-
Relations chuẩn: 12 kiểu quan hệ để viết “entity graph mini”
-
SameAs & Identity: chuẩn hoá dấu hiệu nhận diện entity
-
Semantic Outline theo Intent + Entity: H2 không lan man (kèm ví dụ output)
Bạn là Content Architect (AI-first). Chủ đề: {TOPIC} Entity chính: {ENTITY_MAIN} Đối tượng: {AUDIENCE} Mục tiêu: {GOAL} Metrics liên quan: {METRICS} Xuất: - H1 - 10 H2, mỗi H2 có: + Intent (Know/Do/Compare/Troubleshoot) + Entity/Metric gắn kèm + 2–4 bullet nội dung - 10 câu FAQ - 5 anchor internal l
-
Semantic QA: 10 điểm chống AI trích sai (kèm prompt tự audit)
-
SOP 7 ngày: biến 1 URL thành Entity-led page (AI-first, đo được)
-
Từ Keyword sang Entity Map: mẫu Input → Output để team làm giống nhau
-
Anchor Semantics: Anchor text mang nghĩa
-
Attribute Set: Bộ thuộc tính chuẩn cho entity
-
Author Entity: Chuẩn hoá thực thể tác giả
-
Chunking Rules: Chia đoạn cho máy đọc
-
Citation Pack: Gói câu trích dẫn an toàn
-
Claim vs Evidence: Ghép claim với bằng chứng
-
Comparison Frame: So sánh 2 entity không lẫn
-
Constraint Pack: Ngoại lệ và điều kiện áp dụng
-
Context Window: Viết đoạn ngữ cảnh cho entity
-
Contradiction Check: Soát mâu thuẫn định nghĩa
-
Cross-link Guardrail: Link chéo không lệch nghĩa
-
Dataset Stub: Mẫu dữ liệu nội bộ cho entity
-
Disambiguation: Khóa nghĩa entity để tránh hiểu nhầm
-
Entity Brief: Brief 1 trang cho 1 entity
-
Entity Ladder: Bậc thang entity (basic→advanced)
-
Entity-led Outline: Dàn bài theo entity + metric
-
Entity Naming: Quy tắc đặt tên entity nhất quán
-
Entity Packs: Bộ entity phụ bắt buộc cho chủ đề
-
Entity QA Lite: QA nhanh 5 phút
-
Entity to Internal Links: Link theo quan hệ
-
Entity Registry: Sổ đăng ký entity cho toàn KB
-
Entity Types: Phân loại entity đúng để viết đúng
-
Evidence Checklist: Bằng chứng cần có để trích dẫn
-
FAQ theo Intent: 4 nhóm câu hỏi chuẩn
-
Glossary Entry: Viết mục từ điển entity (đúng chuẩn)
-
Intent Matrix: Ma trận intent theo entity
-
Metric Map: Entity → KPI đo lường
-
Micro-claims: Viết claim nhỏ để dễ trích
-
Migration Rule: Đổi slug/term không vỡ meaning
-
Process Card: Chuẩn hoá quy trình 7 bước
-
Relations Table: Bảng quan hệ 20 dòng cho 1 bài
-
Relationship Patterns: 12 pattern quan hệ
-
SameAs Rules: SameAs an toàn cho brand
-
Schema Plan: Chọn schema tối thiểu theo entity
-
Service Entity: Chuẩn hoá thực thể dịch vụ
-
Source Gate: Quy tắc dùng nguồn và tránh bịa
-
Synonym Lock: Từ đồng nghĩa và cách khóa
-
Template Definition: Definition + Example đúng/sai
-
Troubleshoot Tree: Cây chẩn đoán theo entity
-
Update Governance: Quy tắc cập nhật KB
Chủ đề liên quan
Cùng xuất hiện trong các bài trên.