Nguồn: mục 30.1 ngày 16 tháng 9 năm 2026 trên trang Releases của Schema.org, đọc lúc 20 giờ 30 ngày 02/10/2026 giờ Việt Nam.
Schema.org 30.1 phát hành ngày nào và thêm những gì?
Schema.org 30.1 phát hành ngày 16/09/2026 theo trang Releases của Schema.org. Dòng tóm tắt ghi bản này thêm từ vựng hỗ trợ tìm ra EU Digital Product Passport, thêm từ vựng diễn đạt dữ liệu sản phẩm thương mại điện tử thông dụng, cùng các cập nhật lặt vặt về schema, tài liệu và hạ tầng.
Chín dòng Schema.org ghi trong mục 30.1
- Dữ liệu feed bán lẻ: thêm thuộc tính cho Product, Offer, PropertyValue và ShippingRateSettings (PR #4897, #4880, #4889).
- EU Digital Product Passport: thêm lớp DigitalProductPassport, thuộc tính hasDigitalProductPassport và các thuật ngữ đi kèm (PR #4871).
- MedicalSpecialty: thêm hai giá trị Ophthalmology và Audiology (PR #4808, #4849).
- Tổ chức phi lợi nhuận Ý: sửa và mở rộng các enumeration (PR #4879, #4862).
- Danh sách có thứ tự: thêm và ghi tài liệu về hỗ trợ tường minh cho ordered lists (PR #4843).
- Số liệu sử dụng thuật ngữ: cập nhật thống kê mức sử dụng thuật ngữ, gồm tám PR.
- Pending sang GA: chuyển một số thuật ngữ từ pending sang GA dựa trên mức độ sử dụng (PR #4876, #4861).
- Lỗi và tài liệu: sửa lỗi và sửa tài liệu, gồm sáu PR.
- Hạ tầng build: cải thiện hạ tầng build, gồm hai mươi hai PR.
Bản liền trước là 30.0, phát hành ngày 19/03/2026. Toàn bộ danh sách nằm ở trang Schema.org Releases. Schema.org không nêu công cụ tìm kiếm nào dùng các thuật ngữ mới.
Bản 30.1 ra ngày 16/09/2026. Dòng tóm tắt nêu hai nhóm từ vựng mới: EU Digital Product Passport và dữ liệu sản phẩm thương mại điện tử.
Schema.org 30.1 thêm gì cho Digital Product Passport?
Schema.org 30.1 thêm lớp DigitalProductPassport và thuộc tính hasDigitalProductPassport, dùng trên Product và Offer. Bản này cũng thêm hai lớp EnvironmentalProductDeclaration và DeclarationOfConformity, là kiểu con của Certification. Bốn thuộc tính mới còn lại là authorizedRepresentative, importer, recycledContentPercentage và substanceOfConcern. Tất cả nằm trong PR #4871.
| Thuật ngữ | Trang Releases ghi gì |
|---|---|
| DigitalProductPassport | Lớp mới |
| hasDigitalProductPassport | Thuộc tính mới, dùng trên Product và Offer |
| EnvironmentalProductDeclaration | Lớp mới, kiểu con của Certification |
| DeclarationOfConformity | Lớp mới, kiểu con của Certification |
| authorizedRepresentative | Thuộc tính mới, dùng trên Product và Organization |
| importer | Thuộc tính mới, dùng trên Product |
| recycledContentPercentage | Thuộc tính mới, dùng trên Product |
| substanceOfConcern | Thuộc tính mới, dùng trên Product |
| Nguồn: mục 30.1 trên trang Releases của Schema.org, đọc ngày 02/10/2026. | |
Trang Releases ghi mục đích của nhóm này là hỗ trợ việc tìm ra EU Digital Product Passport. Trang không giải thích Digital Product Passport là gì và không chép định nghĩa của từng thuộc tính. Định nghĩa nằm ở trang thuật ngữ, ví dụ DigitalProductPassport trên Schema.org. Bản 30.0 ngày 19/03/2026 đã thêm các ví dụ EU Digital Product Passport theo mã UN/CEFACT. Cách viết JSON-LD có ở bài schema markup.
Nhóm Digital Product Passport có ba lớp mới và năm thuộc tính mới, gắn vào Product, Offer và Organization.
Schema.org 30.1 thêm thuộc tính nào cho Product, Offer?
Schema.org 30.1 thêm ba thuộc tính consumerNotice, isOftenBoughtWith và specification cho Product. Offer có thêm itemPopularity. PropertyValue có thêm valueGroup, ShippingRateSettings có thêm minimumOrderValue. Trang Releases gọi nhóm này là từ vựng diễn đạt dữ liệu feed bán lẻ thông dụng, gồm ba PR #4897, #4880 và #4889.
| Thuật ngữ | Thay đổi |
|---|---|
| consumerNotice | Thuộc tính mới, dùng trên Product |
| isOftenBoughtWith | Thuộc tính mới, dùng trên Product |
| specification | Thuộc tính mới, dùng trên Product |
| itemPopularity | Thuộc tính mới, dùng trên Offer |
| valueGroup | Thuộc tính mới, dùng trên PropertyValue |
| minimumOrderValue | Thuộc tính mới, dùng trên ShippingRateSettings |
| MaximumRetailPrice | Giá trị mới của PriceTypeEnumeration |
| provider | Thuộc tính đã có, nay dùng được trên OfferShippingDetails |
| variesBy | Phạm vi giá trị mở rộng, nhận thêm PropertyValue |
| value | Phạm vi giá trị mở rộng, nhận thêm QualitativeValue |
| Nguồn: mục 30.1 trên trang Releases của Schema.org, đọc ngày 02/10/2026. | |
Trang Releases chỉ ghi tên thuật ngữ và loại nó gắn vào, không ghi kiểu giá trị và không có ví dụ. Chi tiết nằm ở trang Product trên Schema.org. Cách khai giá trong markup sản phẩm có ở bài PriceSpecification.
Sáu thuộc tính mới, một giá trị mới của PriceTypeEnumeration, một thuộc tính dùng thêm chỗ mới và hai phạm vi giá trị được mở rộng.
Website bán hàng cần làm gì sau Schema.org 30.1?
Website bán hàng không thấy yêu cầu bắt buộc nào trên trang Releases của Schema.org 30.1. Trang Releases chỉ liệt kê thuật ngữ mới của bộ từ vựng, không nêu công cụ tìm kiếm nào đọc các thuộc tính đó. Danh Nolan soát markup Product đang có trước, rồi xét thuộc tính mới nào khớp với dữ liệu thật của sản phẩm.
Bốn việc theo thứ tự
- Soát markup đang có: mở mã Product và Offer của trang sản phẩm, ghi lại thuộc tính nào đã khai và còn lỗi nào chưa sửa.
- Đọc trang thuật ngữ trước khi khai: mở trang của từng thuộc tính trên schema.org để xem định nghĩa và kiểu giá trị, vì trang Releases không chép lại.
- Khai dữ liệu có thật: thuộc tính nào trang sản phẩm không có dữ liệu hiển thị thì bỏ, không điền cho đủ.
- Kiểm mã: kiểm lại markup sau khi sửa và theo dõi lỗi trong Search Console.
Cả bốn việc là cách làm của Danh Nolan, trang Releases của Schema.org không liệt kê bước nào. Cách kiểm nằm ở bài kiểm tra schema, cách theo dõi lỗi nằm ở bài báo cáo Enhancements trong Search Console, mẫu JSON-LD nằm ở Schema Library.
Schema.org 30.1 mở thêm từ vựng. Schema.org không nêu công cụ tìm kiếm nào dùng, nên việc đầu tiên là giữ markup Product đang có cho đúng.
Chủ website hay hỏi gì về bản Schema.org 30.1?
Chủ website hay hỏi ba câu về Schema.org 30.1: Google có đọc các thuộc tính mới không, thuật ngữ nào vừa được chuyển từ pending sang GA, và website ở Việt Nam có cần khai Digital Product Passport không. Câu trả lời lấy từ chữ trên trang Releases của Schema.org.
Google có đọc các thuộc tính mới của Schema.org 30.1 không?
Trang Releases của Schema.org không nói điều đó. Mục 30.1 chỉ liệt kê thuật ngữ được thêm vào bộ từ vựng, không nhắc tên Google, Bing hay công cụ tìm kiếm nào. Bên công bố cũng không nêu thuộc tính mới có tạo ra kết quả nhiều định dạng hay không. Danh Nolan chờ tài liệu của từng công cụ tìm kiếm.
Thuật ngữ nào được chuyển từ pending sang GA ở bản 30.1?
Trang Releases không liệt kê tên. Dòng của PR #4876 và PR #4861 chỉ ghi các thuật ngữ được chuyển từ pending sang GA, tức generally available, dựa trên mức độ sử dụng. Một dòng khác ghi cập nhật số liệu thống kê sử dụng thuật ngữ. Tên từng thuật ngữ phải xem ở hai PR đó, trang Releases không chép lại.
Website ở Việt Nam có cần khai Digital Product Passport không?
Trang Releases không nêu ai phải khai. Schema.org chỉ ghi từ vựng mới nhằm hỗ trợ việc tìm ra EU Digital Product Passport, không nêu nước nào, ngành nào hay thời hạn nào. Thuộc tính hasDigitalProductPassport dùng trên Product và Offer. Danh Nolan chỉ khai khi sản phẩm đã có Digital Product Passport thật để trỏ tới.
Schema.org 30.1 ngày 16/09/2026 thêm từ vựng Digital Product Passport và dữ liệu feed bán lẻ. Trang Releases không nêu công cụ tìm kiếm nào dùng.
Cách cập nhật markup Product sau Schema.org 30.1
Các bước giúp bạn giữ markup Product và Offer đúng, rồi chỉ khai thêm thuộc tính mới của Schema.org 30.1 khi trang sản phẩm có dữ liệu thật.
- Soát markup Product đang cóMở mã Product và Offer của trang sản phẩm, ghi lại thuộc tính nào đã khai và lỗi nào còn chưa sửa.
- Đọc trang thuật ngữ trướcMở trang của từng thuộc tính trên schema.org để xem định nghĩa và kiểu giá trị, vì trang Releases chỉ ghi tên thuật ngữ và loại nó gắn vào.
- Chọn thuộc tính khớp dữ liệuĐối chiếu consumerNotice, isOftenBoughtWith, specification hay hasDigitalProductPassport với dữ liệu đang hiển thị trên trang sản phẩm, thuộc tính nào không có dữ liệu thật thì bỏ.
- Kiểm mã sau khi sửaKiểm lại markup Product và Offer sau khi sửa, rồi theo dõi lỗi trong báo cáo Enhancements của Search Console.
Câu hỏi thường gặp về Schema.org 30.1
Giải đáp trực tiếp các câu hỏi thường gặp về Schema.org 30.1 dựa trên dữ liệu triển khai thực tế, quy trình kiểm thử kỹ thuật và kinh nghiệm thực chiến trên website thật để tối ưu hiệu quả tìm kiếm.
Thêm thuộc tính mới của Schema.org 30.1 có làm trang sản phẩm lên kết quả nhiều định dạng không?
Chưa có căn cứ để nói vậy. Trang Releases của Schema.org không nêu thuộc tính mới có tạo ra kết quả nhiều định dạng hay không, cũng không nhắc tên công cụ tìm kiếm nào. Tôi chờ tài liệu của từng công cụ tìm kiếm trước khi kỳ vọng thay đổi trên kết quả tìm kiếm.
Có nên điền đủ mọi thuộc tính mới của Schema.org 30.1 vào markup Product không?
Không nên. Thuộc tính nào trang sản phẩm không có dữ liệu hiển thị thì bỏ, không điền cho đủ. Tôi chỉ khai consumerNotice, isOftenBoughtWith hay specification khi trang sản phẩm thật sự có thông tin đó cho người mua thấy.
Vì sao đọc trang Releases vẫn chưa biết cách khai thuộc tính mới của Schema.org 30.1?
Vì trang Releases chỉ ghi tên thuật ngữ và loại nó gắn vào, không ghi kiểu giá trị và không có ví dụ. Định nghĩa và kiểu giá trị của từng thuộc tính nằm ở trang thuật ngữ trên schema.org, ví dụ trang Product hay trang DigitalProductPassport.
Nên làm gì trước khi thêm thuộc tính mới của Schema.org 30.1?
Soát markup Product đang có trước. Mở mã Product và Offer của trang sản phẩm, ghi lại thuộc tính nào đã khai và lỗi nào chưa sửa. Schema.org không nêu công cụ tìm kiếm nào dùng thuật ngữ mới, nên việc đầu tiên là giữ markup đang có cho đúng.
Thuộc tính hasDigitalProductPassport dùng trên những loại nào?
Thuộc tính hasDigitalProductPassport dùng trên Product và Offer. Trong cùng nhóm EU Digital Product Passport, authorizedRepresentative dùng trên Product và Organization, còn importer, recycledContentPercentage và substanceOfConcern chỉ dùng trên Product. Cả nhóm nằm trong PR #4871 của Schema.org 30.1.
EnvironmentalProductDeclaration và DeclarationOfConformity liên quan gì tới Certification?
Hai lớp EnvironmentalProductDeclaration và DeclarationOfConformity đều là kiểu con của Certification, cùng được thêm trong Schema.org 30.1. Hai lớp thuộc nhóm EU Digital Product Passport, đi chung với lớp DigitalProductPassport. Trang Releases không chép định nghĩa, nên muốn biết cách dùng phải mở trang thuật ngữ trên schema.org.
Thuộc tính minimumOrderValue và valueGroup được thêm vào loại nào?
Thuộc tính minimumOrderValue được thêm vào ShippingRateSettings, còn valueGroup được thêm vào PropertyValue. Cả hai thuộc nhóm dữ liệu feed bán lẻ của Schema.org 30.1, cùng itemPopularity trên Offer và MaximumRetailPrice, giá trị mới của PriceTypeEnumeration.
Schema.org 30.1 mở rộng phạm vi giá trị của những thuộc tính nào?
Schema.org 30.1 mở rộng phạm vi giá trị của hai thuộc tính: variesBy nhận thêm PropertyValue, còn value nhận thêm QualitativeValue. Thuộc tính provider đã có từ trước, nay dùng được trên OfferShippingDetails. Các thay đổi này nằm trong nhóm dữ liệu feed bán lẻ.
Schema.org 30.1 khác bản Schema.org 30.0 thế nào?
Schema.org 30.1 ra ngày 16/09/2026, sau bản Schema.org 30.0 ngày 19/03/2026. Bản 30.0 đã thêm các ví dụ EU Digital Product Passport theo mã UN/CEFACT. Schema.org 30.1 thêm hẳn lớp DigitalProductPassport, thuộc tính hasDigitalProductPassport và từ vựng dữ liệu feed bán lẻ cho Product, Offer.
DigitalProductPassport trong Schema.org là gì?
DigitalProductPassport là lớp mới trong Schema.org 30.1, thêm vào để hỗ trợ việc tìm ra EU Digital Product Passport. Lớp DigitalProductPassport đi kèm thuộc tính hasDigitalProductPassport, dùng trên Product và Offer. Trang Releases của Schema.org không chép định nghĩa, định nghĩa đầy đủ nằm ở trang thuật ngữ DigitalProductPassport trên schema.org.
Schema.org 30.1 có bắt buộc sửa markup Product đang dùng không?
Không. Trang Releases của Schema.org 30.1 không ghi yêu cầu bắt buộc nào cho website bán hàng. Trang Releases chỉ liệt kê thuật ngữ mới của bộ từ vựng và không nêu công cụ tìm kiếm nào đọc các thuộc tính đó. Markup Product đang có vẫn cần soát cho đúng trước khi khai thêm thuộc tính mới.
Nên bắt đầu dùng thuộc tính mới của Schema.org 30.1 từ đâu?
Nên bắt đầu dùng thuộc tính mới của Schema.org 30.1 bằng việc soát markup Product và Offer đang có. Sau đó mở trang thuật ngữ trên schema.org để xem định nghĩa và kiểu giá trị, chỉ khai thuộc tính khớp dữ liệu thật của sản phẩm, rồi kiểm mã và theo dõi lỗi trong Search Console.
Làm tiếp trên chính website của bạn
Chọn theo điều bạn đang cần: người soi website, nền tảng để tự làm, hay người kèm tới nơi.
Phân tích SEO và GEO Online
Tìm đúng chỗ website đang nghẽn, bàn giao thứ tự sửa và bản đồ nội dung theo DLN™. Học tiếp Mentor thì phí này được trừ vào học phí.
Xem phạm vi phân tíchKhóa học SEO cơ bản Online
6 buổi online về Technical và On-page, đủ nền tảng để tự rà và sửa website của bạn.
Xem lộ trình họcMentor SEO 1 kèm 1 Online
12 buổi trong 4 tuần, làm trực tiếp trên website của bạn cùng Danh Nolan.
Xem cách kèm