Dùng Được Ngay
Thư viện Prompt cho SEO, AEO và AI Content
Mỗi prompt trong thư viện prompt này đã viết sẵn ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra. Bạn chỉ cần thay dữ liệu theo ngành rồi chạy, không phải sửa qua nhiều lượt mới nói rõ được yêu cầu.
Product & Growth
Nhóm prompt Product & Growth kết nối dữ liệu tìm kiếm tự nhiên với bài toán tăng trưởng doanh thu, tỷ lệ kích hoạt tài khoản và mức độ giữ chân người dùng. Nhóm prompt cung cấp khung sườn hoàn chỉnh để soạn thảo bản đặc tả sản phẩm (PRD 1 trang), xây dựng ngôi nhà thông điệp (Messaging House) và phân khúc khách hàng tiềm năng dựa trên dữ liệu thực tế. Nhờ đó, mọi chiến dịch tối ưu hóa tìm kiếm đều hướng đến mục tiêu sinh đơn hàng và cải thiện chỉ số North Star của doanh nghiệp.
- A/B test plan: setup, duration, success
- Activation checklist: biến thử thành dùng
- Budget allocation: phân bổ ngân sách growth
- Case study template: cấu trúc 1 case
- Channel fit matrix: kênh nào hợp
- Churn analysis: lý do rời bỏ
- Competitor Teardown: phân tích đối thủ
- Content distribution plan: kế hoạch phân phối
- Copy rewrite: hook → value → CTA
- CRO heuristic checklist: 25 điểm
- CTA library: CTA theo stage
- Event taxonomy: chuẩn hoá sự kiện đo lường
- Experiment backlog (ICE/RICE)
- Experiment library: lưu bài học để kế thừa
- Experiment readout: báo cáo kết quả
- Funnel Map: TOFU→BOFU→Retention
- Growth loop map: vòng lặp tăng trưởng
- Growth scorecard: bảng điểm tăng trưởng
- Guardrail metrics: tránh ‘win giả’
- Headline variants: 20 tiêu đề testable
- Heatmap insights: đọc heatmap đúng
- Hypothesis generator: từ insight → H
- ICP Definition: chốt ICP 1 trang
- Insight Mining từ inbox/call notes
- JTBD Interview Script: hỏi đúng để ra insight
- Landing page critique: theo intent & proof
- Launch checklist: ra mắt landing/offer
- Market Segmentation: phân khúc thị trường
- Messaging House: core + pillars + proof
- Metric tree: cây chỉ số
- North Star Metric: chọn đúng chỉ số
- NPS/CSAT loop: thu feedback & hành động
- Objection Map: bản đồ phản đối
- Offer Stack: đóng gói offer theo tầng
- Onboarding email sequence: 5 chạm
- Partnership playbook: hợp tác tăng trưởng
- Persona v2: cập nhật persona theo dữ liệu
- Positioning Statement: định vị 1 câu
- Pricing Draft: giá theo value & tier
- Proof bank: case, numbers, testimonials
- Re-engagement sequence: kéo người quay lại
- Referral program draft: cơ chế giới thiệu
- Retention playbook: giữ người dùng
- Guarantee & risk reversal: giảm rủi ro cảm nhận
- Roadmap 30/60/90: kế hoạch tăng trưởng
- Sample size quick estimate: ước lượng nhanh
- Survey Builder: câu hỏi không dắt mũi
- Value Proposition Canvas: bản đồ giá trị
- Weekly growth cadence: nhịp review
- Win-loss analysis: vì sao thắng/thua deal
Web/Dev/Automation
Nhóm prompt Web/Dev/Automation hỗ trợ đội ngũ kỹ thuật tự động hóa tác vụ hạ tầng web, cấu hình tường lửa WAF và tối ưu hóa quá trình dựng DOM. Tập hợp các mẫu lệnh thực thi chính xác cho Caddy, Cloudflare Rules và script tự động hóa SEO, giúp bạn xử lý chuyển hướng 301 hàng loạt, gỡ bỏ tài nguyên chặn hiển thị và thiết lập kịch bản rollback an toàn. Toàn bộ giải pháp đều đi kèm tiêu chuẩn nghiệm thu định lượng nhằm ngăn ngừa rủi ro hồi quy kỹ thuật sau mỗi đợt deploy.
- Acceptance Criteria: chuẩn hoá tiêu chí Done
- Alert rules: 404/5xx spikes
- API error handling: status codes + messaging
- Automation blueprint: Zapier/Make
- Automation QA: test, logging, failover
- Backup strategy: schedule + restore test
- Broken link scanner workflow
- Bug Report chuẩn: tái hiện + expected/actual
- Caching strategy: page/object/browser
- CDN plan: Cloudflare rules + caching
- Change management: feature flags + rollout
- Consent mode implementation plan
- Content ops automation: brief → publish → report
- Crawl budget ops: robots/sitemap/logs
- CWV fix plan: LCP/INP/CLS theo sprint
- Database cleanup: WP postmeta/transients
- Debug checklist: từ symptom → root cause
- Disaster recovery mini-plan
- Edge Cases Map: liệt kê tình huống góc
- Font loading plan: preload, swap, subset
- GA4 event spec generator (GTM)
- GTM naming convention: tags/triggers/vars
- Hreflang plan: multi-language basics
- Image optimization plan: format, lazyload, srcset
- Indexing triage: noindex/canonical/redirect
- Internal search logging: track KB searches
- JS bloat audit: script inventory + remove
- Lead routing automation: form → CRM → notify
- Log analysis: bot/spam/attack triage
- Migration checklist: domain/folder/slug
- Monitoring basics: uptime, errors, logs
- On-call playbook: xử lý SEV web nhanh
- Perf triage: Lighthouse + Core Web Vitals
- Plugin audit: rủi ro, perf, thay thế
- PRD 1 trang: viết spec nhanh cho dev
- Rate limiting strategy: protect endpoints
- Redirect map generator: 301/302 đúng chuẩn
- Release QA checklist: regression watch
- Render-blocking triage: CSS/JS
- Report automation: weekly SEO report
- Repro steps generator: từ log/screenshot
- Rollback plan template: khi lỗi xảy ra
- Security hygiene: secrets, headers, WAF
- Sitemap automation: generate + ping
- Staging checklist: clone site an toàn
- Structured data validator workflow
- Task estimation: t-shirt sizing + risk
- UTM builder rules + validator
- WAF rules: common bots & bad actors
- Webhook design: retries, idempotency
Governance & Compliance
Nhóm prompt Governance & Compliance thiết lập khung quản trị rủi ro thông tin, chính sách biên tập nội dung AI và rào cản bảo vệ dữ liệu nội bộ. Bộ công cụ trang bị quy tắc thanh lọc thông tin nhạy cảm (PII Sanitization), phòng chống tấn công prompt injection, kiểm soát trích dẫn nguồn tin cậy và đặt chốt chặn nghiệm thu chất lượng (Quality Gates). Toàn bộ nội dung xuất bản từ quy trình này đều bảo đảm tính trung thực, không ảo giác và tuân thủ tiêu chuẩn E-E-A-T khắt khe.
- Access control: ai được xem prompt nào
- Disclosure: khi nào cần disclose AI assistance
- AI Governance 101: vì sao cần governance cho prompt
- Anti-hallucination QA: checklist 20 điểm
- Approval workflow: owner/reviewer/approver
- Audit trail: log input/output + reviewer
- CẦN BỔ SUNG template: mẫu ghi thiếu dữ liệu
- Change log: ghi thay đổi prompt chuẩn
- Citation hygiene: trích dẫn đúng và đủ ngữ cảnh
- Client confidentiality: quy tắc dữ liệu khách hàng
- Confidence labeling: nhãn mức chắc chắn
- Copyright guardrail: dùng nguồn, không copy
- Data classification: Public/Internal/PII/Confidential
- Data leakage test: test prompt có lộ data không
- Deprecation policy: khi nào bỏ prompt cũ
- Fact-check workflow: 5 bước kiểm chứng
- Metrics for governance: đo compliance & quality
- Retrospective governance: review prompt theo quý
- Guardrails: 12 luật ‘không bịa’ & không suy đoán
- Medical/finance guardrails: nội dung high-stakes
- Incident response: khi prompt gây hậu quả
- Legal-safe claims: tránh claim tuyệt đối
- Naming convention: chuẩn đặt tên prompt
- Output schema: format output bắt buộc
- Periodic review: lịch review 30/60/90 ngày
- PII sanitizer: prompt làm sạch dữ liệu
- Plagiarism check workflow: quy trình kiểm tra
- Postmortem template: sau sự cố prompt
- Prompt injection defense: chống prompt injection
- Prompt library roadmap: plan mở rộng thư viện
- Prompt QA rubric: chấm điểm prompt
- Prompt registry: danh mục prompt toàn hệ thống
- Checklist phát hành public: 15 điểm
- Public vs Internal: tách bản xuất bản
- Quality gates: tiêu chí ‘Done’ khi publish prompt
- Redaction plan: ẩn PII và dữ liệu nhạy cảm
- Review & rating policy: không bịa đánh giá
- Risk Matrix cho prompt: Low/Med/High
- Role-based prompts: phân quyền theo vai trò
- Template ‘Safe Output’: mẫu câu trả lời an toàn
- Sandbox mode: chạy thử prompt trước khi dùng thật
- Schema/FAQ policy guardrail: tránh vi phạm
- Secrets handling: không đưa API keys vào AI
- Sensitive topics filter: bộ lọc nội dung nhạy cảm
- Source policy: chọn nguồn primary/secondary
- Stop conditions: khi nào AI phải dừng và hỏi lại
- Tag taxonomy: tool/role/industry
- Tone & brand compliance: giữ giọng thương hiệu
- Training & onboarding: hướng dẫn team dùng prompt
- Versioning: v1/v1.1/v2 + rollback
Audit & Optimization
Nhóm prompt Audit & Optimization cung cấp giải pháp rà soát sức khỏe kỹ thuật website, khoanh vùng lỗi thu thập dữ liệu (crawlability), lập chỉ mục (indexation) và tối ưu chỉ số Core Web Vitals. Tập hợp 50 mẫu lệnh này giúp bạn chuyển dữ liệu thô từ Search Console, Screaming Frog hoặc CrUX thành bảng kế hoạch tối ưu có điểm ưu tiên ICE rõ ràng. Bạn có thể sử dụng ngay để giải quyết triệt để tình trạng ăn thịt từ khóa (cannibalization), dọn dẹp trang 404/chuyển hướng chuỗi và tối ưu hóa ngân sách thu thập dữ liệu của bot tìm kiếm.
- Accessibility quick audit: ảnh hưởng UX/SEO
- Alert rules: ngưỡng cảnh báo cho SEO Ops
- Audit 404/410: cleanup & recovery plan
- Audit anchor text: nghĩa & phân phối
- Audit breadcrumbs & navigation: đường đi người dùng
- Audit caching: page cache, object cache, CDN
- Audit canonical: trùng lặp, tham số, pagination
- Audit content quality: Helpful vs template spam
- Audit tốc độ: Core Web Vitals (Lab + Field)
- Audit crawl budget: log + sitemap + internal links
- Audit database bloat: autoload, transients
- Audit duplicate content: near-duplicate & syndication
- Audit faceted navigation: filter params strategy
- Audit font & CLS: preload, subset
- Audit hreflang: sai mapping & conflicts
- Audit image SEO: size, alt, lazyload, CDN
- Audit index: phát hiện index bloat & thin content
- Audit internal link: orphan pages & depth
- Audit JS rendering: critical content bị ẩn
- Audit mobile UX: CLS, tap targets, layout
- Audit pagination: prev/next, canonical, UX
- Audit plugin/theme impact: perf regression
- Audit redirects: 301/302 chain, loop, soft-404
- Audit robots.txt & meta robots: chặn đúng, mở đúng
- Audit security & headers: ảnh hưởng crawl/perf
- Audit server logs: bot behavior & anomalies
- Audit sitemap: coverage, freshness, lastmod
- Audit structured data: lỗi, coverage, opportunity
- Audit title/meta: CTR & mismatch intent
- Audit tổng quan 1 trang: Tóm tắt vấn đề & ưu tiên
- Audit URL structure: slug, depth, consistency
- Cannibalization audit: từ khóa bị ăn nhau
- Content consolidation: merge/prune/redirect
- Crawl troubleshooting: blocked, slow, errors
- CrUX vs Lighthouse: hiểu đúng số liệu
- Experiment design: A/B cho SEO (an toàn)
- GA4 triage: kiểm tra tracking & key events
- GSC triage: xử lý Coverage/Enhancements
- HTTPS & canonicalization audit
- Indexing troubleshooting: request, sitemap, links
- Internal linking optimization: theo entity relation
- Measurement plan: trước-sau & attribution
- Migration audit: pre/post checklist
- Optimization backlog: ICE score theo impact
- Optimization sprint plan: Kế hoạch tối ưu 2 tuần thực chiến
- Performance troubleshooting: TTFB, INP, LCP
- Quick wins: 10 tối ưu ít effort
- Regression watch: theo dõi tụt hạng sau deploy
- Structured data debugging: rich results errors
- Technical SEO Audit: Checklist theo Crawl → Index → Rank
Measurement & Analytics
Nhóm prompt Measurement & Analytics đóng vai trò kiến trúc sư dữ liệu, chuẩn hóa bản đặc tả sự kiện (GA4 Event Spec) và cấu hình Google Tag Manager chính xác. 50 mẫu prompt này hỗ trợ bạn phát hiện sớm các điểm rò rỉ dữ liệu chuyển đổi, lọc sạch lưu lượng bot rác, phân tích phễu hành vi người dùng và xây dựng hệ thống báo cáo Looker Studio trực quan. Bạn cũng có thể dùng nhóm này để đo lường mức độ ảnh hưởng của xu hướng tìm kiếm không nhấp chuột (zero-click search) đối với thương hiệu.
- Alert rules: ngưỡng cảnh báo cho SEO Ops
- Anomaly detection: phát hiện bất thường traffic
- Attribution basics: hiểu đúng nguồn lead
- Baseline Week: cách chốt baseline trước khi tối ưu
- Before/After: cách đo cải thiện không ngộ nhận
- Call tracking: đo call_click và chất lượng call
- Chat tracking: chat_open, chat_submit
- Citation tracking: cách đo ‘citation rate’ nội bộ
- Consent mode: tối ưu đo lường khi có cookie consent
- Content performance dashboard: template 4 khối
- Content QA checklist: publish xong phải check gì
- Crawl monitoring: log-based bot traffic
- CRM integration: map lead source → revenue
- CWV tracking: CrUX vs Lighthouse theo sprint
- Dashboard QA: kiểm tra sai lệch & đọc nhanh 60 giây
- Data blending: GA4 + GSC + CRM
- Data dictionary: từ điển metric cho team
- 404/500 monitoring: alert theo error spikes
- Event naming convention: chuẩn hoá event & params
- Experiment design: test title/meta an toàn
- Form tracking: lead_submit + lead_quality params
- Funnel mapping: TOFU/MOFU/BOFU theo KPI
- GA4 exploration: tạo segment & cohort
- GA4 key events: thiết kế lead/call/chat đúng
- GA4 setup checklist: property, data streams, retention
- GSC export pipeline: xuất dữ liệu tự động
- GSC regex filters: bộ lọc truy vấn theo intent
- GSC triage: pages vs queries vs countries
- GTM triggers: mapping click/form/scroll
- Index coverage tracking: GSC coverage theo thời gian
- KPI Chain: Presence → Citation → Outcome (chuẩn AI-first)
- Lead scoring proxy: đo chất lượng lead
- Looker Studio: cấu trúc dashboard 4 trang
- Governance: owner, cadence, change log
- Measurement Plan 1 trang cho stakeholder
- Monthly exec report: báo cáo cho sếp
- North Star metric: chọn metric ‘không lừa bạn’
- Outbound link tracking: khi nào cần
- Quality signals: đo engagement đúng cách
- Query set tracking: theo dõi bộ query AI Overview
- Scroll depth spec: khi nào đo, khi nào bỏ
- Seasonality adjustment: xử lý tính mùa vụ
- SEO landing outcomes: đo conversion theo landing
- SERP feature tracking: snippet/AIO/FAQ/rich
- Site search tracking: people search inside KB
- Spam/bot filtering: giảm nhiễu dữ liệu
- Tracking QA checklist: 20 lỗi GA4 hay gặp
- UTM hygiene: quy tắc UTM để không bẩn data
- Weekly SEO report: mẫu báo cáo 1 trang
- Zero-click metrics: đo ‘influence’ thay vì click
Internal Linking & Architecture
Nhóm prompt Internal Linking & Architecture giúp bạn tái thiết lập kiến trúc thông tin, phân bổ dòng chảy PageRank và triệt tiêu hoàn toàn trang mồ côi (orphan pages). Các prompt trong nhóm hướng dẫn AI phân tích mức độ liên quan ngữ nghĩa giữa các nhóm bài viết, xây dựng ma trận liên kết đa tầng (Hub, Spoke, Bridge) và kiểm soát mật độ văn bản neo (anchor text) an toàn. Nhờ đó, công cụ tìm kiếm và mô hình ngôn ngữ lớn hiểu sâu sắc cấu trúc chuyên đề của website mà không gặp rủi ro thao túng liên kết.
- Anchor anti-pattern: 10 lỗi anchor thường gặp
- Anchor library: thư viện anchor chuẩn theo entity
- Anchor semantics: 7 loại anchor và cách chọn
- Architecture 101: Site architecture tối thiểu cho SEO
- Architecture governance: owner, version, review
- International sites: architecture cho đa ngôn ngữ
- Architecture QA: checklist 25 điểm
- KB architecture for BetterDocs: best practice
- Breadcrumbs strategy: breadcrumbs cho KB
- Bridge page: bài so sánh để nối cluster
- Broken internal links: audit + fix
- Canonical + internal links: tránh trỏ sai version
- Category hub page: cấu trúc hub chuẩn
- Content inventory for linking: danh mục URL
- Contextual links: link trong đoạn (chuẩn)
- Crawl path design: đường đi cho bot
- Crawl prioritization: link cho trang quan trọng
- Decision Ladder Navigation: Orient, Choose, Prove, Rate, Act
- Depth strategy: tối ưu độ sâu click
- Faceted navigation: filter params strategy
- Footer links: khi nào nên dùng
- GA4 signals: đo click internal links
- GSC signals: internal link report & limitations
- HTTP status map: link theo trạng thái
- Hub-Spoke-Bridge: mô hình cluster theo entity
- Intent alignment: link dẫn đúng intent
- Internal link automation: rule-based, không spam
- Internal link count: bao nhiêu là đủ
- Internal Linking 101: link nội bộ là gì và vì sao quan trọng
- Internal linking QA: checklist 20 lỗi
- Internal redirect hygiene: tránh chain nội bộ
- KB search UX: cấu trúc để search 'chạm là thấy'
- Link block patterns: CTA, next step, learn more
- Link equity: phân phối authority nội bộ
- Link placement map: đặt link ở đâu trong bài
- Link pruning: gỡ link dư thừa
- Log signals: bot có theo link không
- Migration architecture: đổi taxonomy không vỡ link
- Navigation tiers: primary/secondary/utility
- Orphan page audit: phát hiện và xử lý
- Pagination linking: prev/next, canonical
- Related articles box: thuật toán gợi ý
- Semantic adjacency: link theo quan hệ gần
- Sidebar linking: ngữ cảnh hay random
- Silo vs graph: chọn mô hình nào
- Sitemap vs internal links: vai trò khác nhau
- Spoke page template: template bài vệ tinh
- Taxonomy rules: category vs tag vs KB
- TOC & jump links: ảnh hưởng UX và crawl
- Trailing slash consistency: chuẩn hoá
Entity & Semantic
Nhóm prompt Entity & Semantic chuẩn hóa quy trình định danh thực thể, xây dựng đồ thị tri thức cục bộ và tối ưu hóa độ hiển thị trên AI Overviews. Bộ lệnh giúp bạn chuyển đổi từ phương pháp SEO từ khóa truyền thống sang SEO thực thể: tự động trích xuất các thuộc tính cốt lõi, liên kết định danh qua Wikidata/SameAs, phát hiện mâu thuẫn dữ liệu đa nguồn và viết đoạn định nghĩa mở đầu (entity-first paragraph) đạt độ rõ nét tối đa cho các công cụ tìm kiếm sinh phản hồi.
- Anchor Semantics: Anchor text mang nghĩa
- Attribute Set: Bộ thuộc tính chuẩn cho entity
- Author Entity: Chuẩn hoá thực thể tác giả
- Chunking Rules: Chia đoạn cho máy đọc
- Citation Pack: Gói câu trích dẫn an toàn
- Claim vs Evidence: Ghép claim với bằng chứng
- Cluster theo Entity: Hub-Spoke-Bridge + internal link theo quan hệ (có ví dụ)
- Comparison Frame: So sánh 2 entity không lẫn
- Constraint Pack: Ngoại lệ và điều kiện áp dụng
- Context Window: Viết đoạn ngữ cảnh cho entity
- Contradiction Check: Soát mâu thuẫn định nghĩa
- Cross-link Guardrail: Link chéo không lệch nghĩa
- Dataset Stub: Mẫu dữ liệu nội bộ cho entity
- Disambiguation: Khóa nghĩa entity để tránh hiểu nhầm
- Entity Brief: Brief 1 trang cho 1 entity
- Entity-first Paragraph Template: viết đoạn định nghĩa để AI không trích sai
- Entity là gì và vì sao AI Overview ưu tiên Entity
- Entity Ladder: Bậc thang entity (basic→advanced)
- Entity-led Outline: Dàn bài theo entity + metric
- Entity Naming: Quy tắc đặt tên entity nhất quán
- Entity Packs: Bộ entity phụ bắt buộc cho chủ đề
- Entity QA Lite: QA nhanh 5 phút
- Entity Registry: Sổ đăng ký entity cho toàn KB
- Entity to Internal Links: Link theo quan hệ
- Entity Types: Phân loại entity đúng để viết đúng
- Evidence Checklist: Bằng chứng cần có để trích dẫn
- FAQ theo Intent: 4 nhóm câu hỏi chuẩn
- Glossary Entry: Viết mục từ điển entity (đúng chuẩn)
- Intent Matrix: Ma trận intent theo entity
- Metric Map: Entity → KPI đo lường
- Micro-claims: Viết claim nhỏ để dễ trích
- Migration Rule: Đổi slug/term không vỡ meaning
- Process Card: Chuẩn hoá quy trình 7 bước
- Proof Blocks gắn Entity: 5 khối chứng minh để tăng citability (kèm ví dụ)
- Relations chuẩn: 12 kiểu quan hệ để viết “entity graph mini”
- Relations Table: Bảng quan hệ 20 dòng cho 1 bài
- Relationship Patterns: 12 pattern quan hệ
- SameAs & Identity: chuẩn hoá dấu hiệu nhận diện entity
- SameAs Rules: SameAs an toàn cho brand
- Schema Plan: Chọn schema tối thiểu theo entity
- Semantic Outline theo Intent + Entity: H2 không lan man (kèm ví dụ output)
- Semantic QA: 10 điểm chống AI trích sai (kèm prompt tự audit)
- Service Entity: Chuẩn hoá thực thể dịch vụ
- SOP 7 ngày: biến 1 URL thành Entity-led page (AI-first, đo được)
- Source Gate: Quy tắc dùng nguồn và tránh bịa
- Synonym Lock: Từ đồng nghĩa và cách khóa
- Template Definition: Definition + Example đúng/sai
- Troubleshoot Tree: Cây chẩn đoán theo entity
- Từ Keyword sang Entity Map: mẫu Input → Output để team làm giống nhau
- Update Governance: Quy tắc cập nhật KB
Sales & CSKH Assistant
Nhóm prompt Sales & CSKH Assistant chuẩn hóa kịch bản tương tác với khách hàng, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại nhưng vẫn duy trì tính cá nhân hóa cao. Bạn có thể dùng ngay 50 kịch bản này để phản hồi đánh giá tiêu cực trên Google Maps, phân loại mức độ khẩn cấp của ticket hỗ trợ, soạn email nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và lập biên bản bàn giao giữa bộ phận bán hàng và đội ngũ kỹ thuật một cách chuyên nghiệp.
- Apology template: xin lỗi chuẩn, không nhận sai bừa
- Xin testimonial: hướng dẫn khách viết review
- Soạn báo giá 1 trang: rõ scope & KPI
- Hẹn lịch gọi: chốt timebox 15 phút
- Budget anchor: neo ngân sách hợp lý
- Script gọi điện: chốt bước tiếp theo
- Script gọi điện: khám phá nhu cầu
- Script gọi điện: mở bài 30 giây
- Case study pitch: kể case 60 giây
- Change request: form + estimate + approval
- Tóm tắt lead: từ chat → CRM note
- Chatbot fallback: khi bot không hiểu
- Chăm sóc khách cũ: check-in 30 ngày
- Onboarding khách mới: checklist 7 ngày
- Competitor mention: trả lời khi khách hỏi đối thủ
- Soạn hợp đồng/tóm tắt điều khoản (không pháp lý)
- Cross-sell: gợi ý dịch vụ liên quan
- CS playbook: xử lý 10 câu hỏi phổ biến
- Deal close options: 2 lựa chọn để chốt
- Escalation script: khi khách bức xúc
- Follow-up sequence 3 chạm (Inbox)
- Follow-up sequence 5 chạm (Email)
- Handoff Sales→Delivery: brief chuẩn
- Knowledge base suggestion: gửi link đúng bài
- Qualification scoring: chấm nóng lead
- Meeting recap: biên bản họp gửi khách
- Handling negative review: phản hồi công khai
- No response rescue: kéo khách im lặng
- NPS ask: xin feedback không gây khó chịu
- Objection: ‘Tôi bận, để sau’
- Objection: ‘Bên khác rẻ hơn’
- Objection: ‘Cam kết được không?’
- Objection: ‘Giá cao quá’
- Objection: ‘Không tin AI/SEO’
- Pipeline hygiene: quy tắc cập nhật CRM
- Proposal outline: đề xuất theo pain→plan→proof
- Qualify script 5 câu hỏi: lọc lead
- Referral ask: xin giới thiệu khách mới
- Refund/Cancel reply: giữ lịch sự, giữ thương hiệu
- Rejection reply: từ chối lịch sự, mở cửa lần sau
- Renewal reminder: nhắc gia hạn
- Reply nhanh 3 dòng: inbox new lead
- Giải thích ROI: công thức + giả định
- Scope creep handling: xử lý yêu cầu ngoài scope
- SLA CSKH: thời gian phản hồi + quy tắc
- Ticket summary: tóm tắt issue + status
- Upsell mềm: đề xuất nâng gói
- Status update: báo tiến độ theo tuần
- Welcome message: chào khách + kỳ vọng
- Win-loss notes: ghi lý do thắng/thua
Định nghĩaThư viện Prompt là bộ 400 prompt viết sẵn ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra, chia theo 8 nhóm công việc, giúp bạn thay dữ liệu theo ngành rồi chạy ngay trên ChatGPT hoặc Claude.
Cách dùng thư viện prompt để tìm và chạy đúng prompt
Các bước giúp bạn chọn đúng nhóm công việc, mở prompt phù hợp, điền số liệu thật vào chỗ trong ngoặc nhọn rồi chạy trên ChatGPT hoặc Claude mà không phải sửa qua nhiều lượt.
- Chọn nhóm công việcXác định việc bạn cần làm rồi chọn một trong 8 nhóm, ví dụ Audit & Optimization, Entity & Semantic hoặc Sales & CSKH Assistant.
- Lướt tên prompt trong nhómMỗi nhóm có 50 prompt, tên mỗi prompt kèm vài chữ nói rõ việc cần làm, ví dụ Audit canonical hay Weekly SEO report, nên bạn lướt tên là thấy prompt khớp việc.
- Mở prompt và đọc khungMở prompt để thấy đủ phần ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra trước khi chép vào ChatGPT hoặc Claude.
- Điền số liệu thậtThay các chỗ nằm trong ngoặc nhọn bằng số liệu thật của bạn và đổi vài chỗ theo ngành, không để AI tự đoán số.
- Chạy và đối chiếu đầu raChạy prompt trên ChatGPT hoặc Claude rồi so kết quả với tiêu chí đầu ra đã viết sẵn trong prompt để biết đầu ra đạt hay chưa.
Câu hỏi thường gặp về Thư viện Prompt
Giải đáp trực tiếp các câu hỏi thường gặp về Thư viện Prompt dựa trên dữ liệu triển khai thực tế, quy trình kiểm thử kỹ thuật và kinh nghiệm thực chiến trên website thật để tối ưu hiệu quả tìm kiếm.
Vì sao prompt tự viết thường phải sửa qua nhiều lượt mới ra đúng kết quả?
Prompt tự viết hay thiếu ngữ cảnh, ràng buộc hoặc tiêu chí đầu ra, nên bạn phải sửa qua nhiều lượt mới nói rõ được yêu cầu. Mỗi prompt trong Thư viện Prompt đã viết sẵn các phần đó, bạn chỉ cần thay dữ liệu theo ngành rồi chạy.
Làm sao tránh để AI tự đoán số liệu khi chạy prompt có sẵn?
Bạn điền số liệu thật vào các chỗ nằm trong ngoặc nhọn trước khi chạy. Trong Thư viện Prompt, mọi chỗ cần số liệu thật đều được đánh dấu bằng ngoặc nhọn, nên bạn biết rõ chỗ nào phải thay và không phải tự đoán.
Prompt viết sẵn có dùng được cho ngành riêng của tôi không?
Có. Mỗi prompt được viết để bạn đổi vài chỗ theo ngành rồi chạy. Phần ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra giữ nguyên, bạn chỉ thay dữ liệu theo ngành và điền số liệu thật vào các chỗ trong ngoặc nhọn.
Thấy nhiều prompt tên gần giống nhau ở các nhóm khác thì chọn cái nào?
Bạn chọn theo nhóm công việc đang làm. Ví dụ Alert rules có ở Web/Dev/Automation với cảnh báo 404/5xx spikes, còn ở Audit & Optimization và Measurement & Analytics là ngưỡng cảnh báo cho SEO Ops. Đọc phần mô tả sau tên prompt để thấy góc nhìn của từng bản.
Thư viện Prompt có bao nhiêu prompt và chia thành những nhóm nào?
Thư viện Prompt có 400 prompt chia đều cho 8 nhóm công việc, mỗi nhóm 50 prompt: Product & Growth, Web/Dev/Automation, Governance & Compliance, Audit & Optimization, Measurement & Analytics, Internal Linking & Architecture, Entity & Semantic và Sales & CSKH Assistant.
Một prompt trong thư viện gồm những phần nào để chép vào AI?
Mỗi prompt gồm phần ngữ cảnh, phần ràng buộc và phần tiêu chí đầu ra. Chỗ cần bạn điền số liệu thật nằm trong ngoặc nhọn, nên bạn có thể chép thẳng vào ChatGPT hoặc Claude, đổi vài chỗ theo ngành rồi chạy.
Nhóm Governance & Compliance và Audit & Optimization khác nhau ở điểm nào?
Governance & Compliance lo cách quản lý và dùng prompt an toàn, như phân quyền truy cập, chống prompt injection, làm sạch PII và lịch review. Audit & Optimization tập trung soát website, như canonical, redirects, sitemap, tốc độ Core Web Vitals và structured data.
Nhóm Sales & CSKH Assistant có những loại prompt nào cho việc bán hàng?
Nhóm Sales & CSKH Assistant có script gọi điện, mẫu follow-up qua inbox và email, cách trả lời các objection như giá cao hay bên khác rẻ hơn, soạn báo giá, tóm tắt lead vào CRM, cùng các mẫu chăm sóc khách như onboarding, nhắc gia hạn và xin testimonial.
Thư viện Prompt cho SEO, AEO và AI Content là gì?
Thư viện Prompt cho SEO, AEO và AI Content là bộ 400 prompt viết sẵn ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra, chia theo 8 nhóm công việc. Người dùng chép prompt vào ChatGPT hoặc Claude, thay dữ liệu theo ngành, điền số liệu thật vào chỗ trong ngoặc nhọn rồi chạy.
Có cần tự viết prompt từ đầu khi dùng ChatGPT cho SEO không?
Không bắt buộc tự viết prompt từ đầu khi dùng ChatGPT cho SEO. Thư viện Prompt cho SEO, AEO và AI Content có sẵn prompt cho audit kỹ thuật, internal linking, entity và đo lường, mỗi prompt đã có ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra, người dùng chỉ thay dữ liệu theo ngành rồi chạy.
Prompt viết sẵn khác prompt tự gõ ngắn gọn cho AI thế nào?
Prompt viết sẵn trong Thư viện Prompt có đủ ngữ cảnh, ràng buộc và tiêu chí đầu ra, còn prompt tự gõ ngắn gọn thường thiếu các phần đó nên phải sửa qua nhiều lượt mới nói rõ được yêu cầu. Với prompt viết sẵn, người dùng chỉ thay dữ liệu theo ngành rồi chạy.
Nên bắt đầu dùng prompt AI cho SEO và AEO từ đâu?
Nên bắt đầu dùng prompt AI cho SEO và AEO từ nhóm công việc đang cần làm. Trong Thư viện Prompt, người mới có thể mở các prompt nền như Internal Linking 101, Architecture 101 hoặc Entity là gì và vì sao AI Overview ưu tiên Entity, rồi chuyển sang các prompt audit và đo lường.