Wiki SEO
Wiki SEO: từ điển thuật ngữ
Tra nhanh một thuật ngữ: nó nghĩa là gì, gặp ở đâu, và dùng vào việc gì trên website của bạn. Định nghĩa bám tài liệu gốc của Google và schema.org, có dẫn nguồn để bạn mở ra đối chiếu, nên tra xong là dùng được ngay trong buổi họp.
Trang 12 trên 14
Nội dung tiếp theo
Trang 12 trong 14 trang, tiếp nối danh sách xếp theo ngày cập nhật. Càng xuống sau thì nội dung càng cũ, nên nếu bạn đang tìm bản mới nhất về một chủ đề thì tra ở ô tìm kiếm sẽ nhanh hơn lật từng trang.
- thuật ngữ
The Messy Middle Theory – Phân tích quá trình “Khám phá” và “Đánh giá” lặp đi lặp lại của khách hàng
The Messy Middle Theory mô tả giai đoạn trung tâm và phi tuyến tính trong hành trình khách hàng hiện đại.
- thuật ngữ
Mapping Intent to AIDA Funnel – Khớp nối từ khóa vào 4 giai đoạn: Nhận thức - Quan tâm - Mong muốn - Hành động
Mapping Intent to AIDA Funnel là kỹ thuật chiến lược trong SEO và Content Marketing nhằm ánh xạ (mapping) ý định tìm kiếm của người dùng.
- thuật ngữ
Mixed Intent & Intent Shift – Cách xử lý khi một từ khóa có nhiều ý định hoặc ý định thay đổi theo thời gian
Mixed Intent và Intent Shift là hai hiện tượng phổ biến nhưng thường bị đánh giá thấp trong chiến lược SEO hiện đại.
- thuật ngữ
Transactional Intent (Mua) – Tối ưu trang sản phẩm/dịch vụ cho các từ khóa “Mua”, “Báo giá”, “Đăng ký”
Transactional Intent (ý định mua) là nhóm ý định tìm kiếm quan trọng nhất trong SEO thương mại.
- thuật ngữ
Commercial Investigation Intent (Chọn) – Tối ưu bài so sánh, review, Top 10 cho người đang cân nhắc mua hàng
Commercial Investigation (Chọn) là nhóm truy vấn tìm kiếm mang ý định thương mại rõ ràng, khi người dùng đã có nhu cầu mua.
- thuật ngữ
Navigational Intent (Tìm) – Tối ưu cho người dùng tìm đích danh thương hiệu hoặc trang cụ thể trên web
Navigational Intent (ý định tìm điều hướng) là dạng ý định tìm kiếm trong đó người dùng muốn đi thẳng tới một thương hiệu, website.
- thuật ngữ
Informational Intent (Biết) – Cách thỏa mãn truy vấn "Tại sao/Cái gì" và xây dựng phễu nhận thức ban đầu
Informational Intent (Biết) là nhóm ý định tìm kiếm nền tảng nhất trong SEO và Search Marketing.
- thuật ngữ
Google Freshness Algorithm (QDF) – Cơ chế ưu tiên tin tức và nội dung mang tính thời sự (Query Deserves Freshness)
Freshness Algorithm, thường được cộng đồng SEO gọi là QDF (Query Deserves Freshness), là một cơ chế xếp hạng quan trọng của Google Search.
- thuật ngữ
Google Neural Matching – Kỹ thuật khớp khái niệm (Concept) thay vì khớp từ khóa
Neural Matching là một trong những nền tảng cốt lõi của hệ thống tìm kiếm hiện đại, cho phép công cụ tìm kiếm hiểu ý định.
- thuật ngữ
Google SGE (Search Generative Experience) – Cách Google dùng AI tạo câu trả lời trực tiếp và tác động tới SEO
SGE (Search Generative Experience) là bước chuyển lớn của Google trong việc tích hợp AI tạo sinh vào tìm kiếm.
-
thuật ngữ Google Link Spam Update (AI-based) là gì? Cách nhận diện link từ PBN và Guest Post không tự nhiên
Bản cập nhật chống spam liên kết của Google chạy bằng SpamBrain. Cách nhận diện link từ PBN và Guest Post không tự nhiên.
- thuật ngữ
Site Diversity Update - Đảm bảo SERP không bị chiếm lĩnh bởi quá nhiều trang từ cùng 1 domain
Site Diversity Update là một trong những cập nhật quan trọng của Google nhằm đảm bảo kết quả tìm kiếm (SERP) có tính đa dạng nguồn.
- thuật ngữ
Google Page Experience Update – Tổng hợp Core Web Vitals, HTTPS, Mobile-friendly vào hệ thống xếp hạng
Page Experience Update là một trong những thay đổi quan trọng nhất của Google trong việc đánh giá và xếp hạng website.
- thuật ngữ
Google Product Reviews Update – High-Quality Review SEO
Product Reviews Update là thuật toán của Google nhằm đánh giá và xếp hạng các bài viết review sản phẩm dựa trên trải nghiệm thực tế.
- thuật ngữ
Core Updates Workflow - Quy trình Google cập nhật thuật toán lõi và cách phục hồi sau khi bị rớt
Khung quy trình phân tích, đánh giá rồi khắc phục, dùng khi website bị ảnh hưởng xấu sau một đợt cập nhật thuật toán lõi của Google.
- thuật ngữ
Helpful Content System - Cách Google xác định nội dung "viết cho người" thay vì "viết cho máy"
Helpful Content System là một hệ thống xếp hạng cốt lõi do Google phát triển nhằm đánh giá.
- thuật ngữ
Google SpamBrain (Spam Link) – Hệ thống AI chuyên biệt để phát hiện link spam và hành vi lách luật
Google SpamBrain là hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) do Google phát triển, được tích hợp trực tiếp vào Google Search nhằm phát hiện, phân loại.
- thuật ngữ
Google MUM (Multitask) - Hệ thống xử lý thông tin đa phương thức (Ảnh, Video, Text) cùng lúc
Google MUM (Multitask Unified Model) là một bước tiến quan trọng trong kiến trúc AI tìm kiếm của Google, cho phép hệ thống hiểu, kết nối.