Đăng Ký Học SEO

Architecture QA: checklist 25 điểm

QA kiến trúc và link nội bộ. Ô nhập SITE_TYPE, SCOPE, GOAL, CONSTRAINTS. Kèm ví dụ thực chiến, mẫu copy dùng ngay và bảng Pass/Fail.

TL;DR

Prompt “Architecture QA: checklist 25 điểm” có mục tiêu: QA kiến trúc và link nội bộ. Đầu ra chuẩn gồm sơ đồ kiến trúc → quy tắc link → backlog tối ưu → đo lại. Nguyên tắc khi chạy: link theo quan hệ entity/intent, không nhồi, không “random link”.

  • Mục tiêu: QA kiến trúc và link nội bộ.
  • Output chuẩn: sơ đồ kiến trúc → quy tắc link → backlog tối ưu → đo lại.
  • Nguyên tắc: link theo quan hệ entity/intent, không nhồi, không “random link”.

1) Input Spec (bắt buộc)

Prompt cần 5 ô nhập trước khi chạy: Site type, Scope, Goal, Constraints và Data. Điền đủ các ô bằng thông tin thật của dự án rồi mới dán prompt vào công cụ AI, ô nào bỏ trống thì kết quả sẽ chung chung.

{SITE_TYPE} Bắt buộc
Thông số đầu vào bắt buộc: site_type phục vụ phân tích kỹ thuật chính xác.
Ví dụ: Dữ liệu cấu hình thực tế của site_type trên hệ thống
{SCOPE} Bắt buộc
Phạm vi kiểm toán hoặc triển khai: danh mục sản phẩm, toàn bộ website hoặc nhóm URL mục tiêu.
Ví dụ: Toàn bộ 250 URL danh mục /san-pham/ và giỏ hàng
{GOAL} Bắt buộc
Mục tiêu tăng trưởng hoặc cải thiện chỉ số chuyển đổi cụ thể.
Ví dụ: Tăng tỷ lệ kích hoạt tài khoản dùng thử thêm 25%
{CONSTRAINTS} Bắt buộc
Ràng buộc về nguồn lực kỹ thuật, ngân sách, nhân sự hoặc vùng cấm can thiệp.
Ví dụ: Dev hỗ trợ tối đa 15 giờ/tuần, không đổi plugin thanh toán
{DATA} Bắt buộc
Nguồn dữ liệu kiểm chứng thực tế từ hành vi người dùng hoặc kiểm toán.
Ví dụ: GA4 Funnel Exploration, Hotjar Heatmap, 35 cuộc gọi CSKH

2) Ví dụ thực chiến

Ví dụ chạy với SITE_TYPE là “KB”, SCOPE là “Audit week” và GOAL là “giảm orphan + tăng crawl depth chất lượng”. Đối chiếu kết quả của ví dụ với bảng Pass/Fail trước khi thay bằng dữ liệu dự án của bạn.

Input

  • SITE_TYPE: KB
  • SCOPE: Audit week
  • GOAL: giảm orphan + tăng crawl depth chất lượng
  • DATA: GSC + sitemap

Output kỳ vọng

  • Architecture map (Hub/Spoke/Bridge) + taxonomy rules
  • Internal link rules: vị trí, anchor, số lượng, điều kiện
  • Backlog tối ưu + đo trước/sau

3) Mẫu thao tác (copy dùng ngay)

Dán nguyên mẫu vào ChatGPT, Gemini hoặc Claude, thay 5 ô {SITE_TYPE}, {SCOPE}, {GOAL}, {CONSTRAINTS} và {DATA} bằng thông tin của bạn rồi chạy. Mẫu giao cho AI vai Information Architect + Internal Linking Strategist, nên giữ nguyên câu mở đầu để lần chạy nào cũng ra cùng một cấu trúc.

System Prompt: Architecture QA CLAUDE / CHATGPT / GEMINI / AI OVERVIEW
Bạn là Information Architect + Internal Linking Strategist.
Site type: {SITE_TYPE}
Scope: {SCOPE}
Goal: {GOAL}
Constraints: {CONSTRAINTS}
Data: {DATA}

Hãy xuất theo format:
A) Kiến trúc đề xuất (Hub/Spoke/Bridge) + lý do
B) Quy tắc internal link (vị trí, số link/H2, điều kiện)
C) Anchor semantics: 15 anchor mẫu theo quan hệ entity
D) Orphan & depth plan: cách phát hiện + xử lý
E) Backlog tối ưu (20 task) theo ICE + quick wins
F) Measurement plan (GSC/GA4): trước-sau, KPI, timeframe
G) Anti-pattern: 12 lỗi kiến trúc/linking làm hại SEO

4) Pass/Fail

Kết quả đạt khi link có lý do, anchor mang nghĩa, có đo lại, tránh trùng intent. Không đạt khi link ngẫu nhiên, anchor “tại đây”, nhồi link sitewide. Chấm kết quả theo hai tiêu chí này trước khi dùng, trượt tiêu chí nào thì sửa ô nhập đó rồi chạy lại.

KẾT QUẢ ĐẠT CHUẨN (PASS)

  • Bám sát 100% dữ liệu đầu vào thực tế, không đưa ra nhận định chung chung thiếu bằng chứng.
  • Phân loại thứ tự ưu tiên bằng số điểm định lượng (ICE/RICE), chỉ rõ các tác vụ khẩn cấp cần làm trước.
  • Lịch trình triển khai được bóc tách theo từng ngày hoặc từng giai đoạn rõ ràng, có phân công cụ thể.
  • Mỗi đầu việc đều có tiêu chuẩn nghiệm thu định lượng (Definition of Done) đo lường được.
  • Có kịch bản rollback và phương án xử lý rủi ro dự phòng nếu phát sinh sự cố kỹ thuật.

KẾT QUẢ CẦN CHẠY LẠI (FAIL)

  • Đưa ra lời khuyên lý thuyết sách giáo khoa mà không giải quyết dữ liệu cụ thể của dự án.
  • Không phân định rõ ràng thời gian hoàn tất, dàn trải tài nguyên tùy tiện.
  • Tiêu chí nghiệm thu ghi mơ hồ, thiếu chỉ số kỹ thuật hoặc ngưỡng định lượng đối chứng.
  • Thiếu phương án dự phòng khi phát sinh xung đột mã nguồn hoặc tụt lưu lượng truy cập.

Định nghĩaArchitecture QA là prompt checklist 25 điểm dùng để QA kiến trúc và link nội bộ của website, giúp bạn có sơ đồ kiến trúc, quy tắc link, backlog tối ưu và kế hoạch đo lại.

Cách chạy prompt Architecture QA để rà kiến trúc và link nội bộ

Các bước giúp bạn điền đúng 5 ô nhập, chạy mẫu prompt trên công cụ AI và chấm kết quả theo bảng Pass/Fail trước khi đưa vào dự án.

  1. Điền đủ 5 ô nhậpĐiền Site type, Scope, Goal, Constraints và Data bằng thông tin thật của dự án, vì ô nào bỏ trống thì kết quả sẽ chung chung.
  2. Chạy thử ví dụ mẫuChạy ví dụ với SITE_TYPE là KB, SCOPE là Audit week, GOAL là giảm orphan và tăng crawl depth chất lượng, DATA là GSC và sitemap.
  3. Đối chiếu ví dụ với Pass/FailSo kết quả của ví dụ với bảng Pass/Fail để biết đầu ra đúng trông thế nào trước khi thay bằng dữ liệu dự án của bạn.
  4. Dán mẫu vào công cụ AIDán nguyên mẫu vào ChatGPT, Gemini hoặc Claude, thay 5 ô bằng thông tin của bạn và giữ nguyên câu mở đầu để mỗi lần chạy ra cùng một cấu trúc.
  5. Chấm kết quả theo Pass/FailKết quả đạt khi link có lý do, anchor mang nghĩa, có đo lại, tránh trùng intent. Trượt tiêu chí nào thì sửa ô nhập đó rồi chạy lại.

Câu hỏi thường gặp về Architecture QA

Giải đáp trực tiếp các câu hỏi thường gặp về Architecture QA dựa trên dữ liệu triển khai thực tế, quy trình kiểm thử kỹ thuật và kinh nghiệm thực chiến trên website thật để tối ưu hiệu quả tìm kiếm.

Vì sao kết quả của prompt Architecture QA ra chung chung?

Kết quả ra chung chung thường do còn ô nhập bỏ trống. Prompt cần đủ 5 ô Site type, Scope, Goal, Constraints và Data trước khi chạy. Bạn điền từng ô bằng thông tin thật của dự án, ví dụ loại site, phạm vi URL, mục tiêu và nguồn dữ liệu như GSC hoặc sitemap.

Kết quả bị chấm Fail khi link đặt ngẫu nhiên, anchor chỉ ghi “tại đây” hoặc nhồi link sitewide. Các lỗi đó làm link mất lý do và mất nghĩa. Khi gặp, bạn sửa ô nhập liên quan rồi chạy lại prompt để AI đề xuất quy tắc link theo quan hệ entity và intent.

Bạn yêu cầu mọi link đặt theo quan hệ entity và intent, không nhồi và không đặt link ngẫu nhiên. Đầu ra cần có internal link rules nêu rõ vị trí, anchor, số lượng và điều kiện đặt link. Khi chấm, tránh trùng intent là một điểm phải có để kết quả đạt Pass.

Kết quả trượt một tiêu chí Pass/Fail thì nên xử lý thế nào?

Bạn sửa đúng ô nhập liên quan tới tiêu chí bị trượt rồi chạy lại prompt. Kết quả chỉ nên đem dùng khi đạt đủ các điểm: link có lý do, anchor mang nghĩa, có đo lại và tránh trùng intent. Chấm theo hai tiêu chí Pass và Fail trước khi đưa vào dự án.

Đầu ra chuẩn của prompt Architecture QA gồm những phần nào?

Đầu ra chuẩn gồm bốn phần theo thứ tự: sơ đồ kiến trúc, quy tắc link, backlog tối ưu và đo lại. Trong ví dụ, đầu ra kỳ vọng là architecture map theo Hub, Spoke, Bridge kèm taxonomy rules, internal link rules và backlog tối ưu có đo trước và sau.

Ô Scope trong Input Spec nhận những phạm vi nào?

Ô Scope nhận phạm vi cần rà, có thể là một folder, một cluster, 10 URL hoặc 50 URL. Bạn điền phạm vi thật của dự án để kết quả không chung chung. Trong ví dụ thực chiến, SCOPE được điền là Audit week.

Prompt hợp với những loại website và mục tiêu nào?

Ô Site type nhận Blog, KB, Ecom, Service hoặc SaaS. Ô Goal nhận các mục tiêu crawl, index, rank, UX hoặc conversion. Bạn chọn đúng loại site và mục tiêu của dự án, ví dụ KB với mục tiêu giảm orphan và tăng crawl depth chất lượng.

Ô Constraints và ô Data cần điền thông tin gì?

Ô Constraints ghi các giới hạn của dự án như dev time, theme và plugin. Ô Data ghi nguồn dữ liệu đang có như GSC, GA4, log và sitemap. Trong ví dụ thực chiến, DATA gồm GSC và sitemap. Điền thật hai ô này để kết quả không chung chung.

Architecture QA checklist 25 điểm là gì?

Architecture QA checklist 25 điểm là một prompt dùng để QA kiến trúc và link nội bộ của website. Prompt nhận 5 ô nhập gồm Site type, Scope, Goal, Constraints, Data và trả về sơ đồ kiến trúc, quy tắc link, backlog tối ưu và đo lại, chấm theo bảng Pass/Fail.

Prompt Architecture QA chạy được trên ChatGPT, Gemini hoặc Claude. Bạn dán nguyên mẫu, thay 5 ô SITE_TYPE, SCOPE, GOAL, CONSTRAINTS và DATA bằng thông tin dự án rồi chạy. Giữ nguyên câu mở đầu giao vai Information Architect và Internal Linking Strategist để lần chạy nào cũng ra cùng một cấu trúc.

Trong Architecture QA, link nội bộ đạt khi có lý do, anchor mang nghĩa, có đo lại và tránh trùng intent. Link không đạt khi đặt ngẫu nhiên, anchor ghi “tại đây” hoặc nhồi link sitewide. Nguyên tắc chung là link theo quan hệ entity và intent, không nhồi và không đặt link ngẫu nhiên.

QA kiến trúc và link nội bộ nên bắt đầu từ việc điền đủ 5 ô nhập của prompt Architecture QA: Site type, Scope, Goal, Constraints và Data. Sau đó bạn chạy thử ví dụ KB với SCOPE Audit week, đối chiếu với bảng Pass/Fail rồi mới thay bằng dữ liệu dự án.

Menu

Thêm vào màn hình chính

  1. 1 Bấm nút Chia sẻ ở thanh công cụ Safari
  2. 2 Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính
  3. 3 Bấm Thêm ở góc trên bên phải

Ba bước này là của Safari. Nếu đang xem trong ứng dụng khác thì bấm mở bằng Safari trước đã.