Wiki SEO
Wiki SEO: từ điển thuật ngữ
Tra nhanh một thuật ngữ: nó nghĩa là gì, gặp ở đâu, và dùng vào việc gì trên website của bạn. Định nghĩa bám tài liệu gốc của Google và schema.org, có dẫn nguồn để bạn mở ra đối chiếu, nên tra xong là dùng được ngay trong buổi họp.
Trang 2 trên 14
Nội dung tiếp theo
Trang 2 trong 14 trang, tiếp nối danh sách xếp theo ngày cập nhật. Càng xuống sau thì nội dung càng cũ, nên nếu bạn đang tìm bản mới nhất về một chủ đề thì tra ở ô tìm kiếm sẽ nhanh hơn lật từng trang.
-
thuật ngữ Redirect Mapping 301/308: Cách Dựng Map Không Phá Intent Và Không Tạo Chain
Redirect Mapping 301/308: cách map URL cũ sang URL mới theo intent, tránh redirect chain, sửa canonical, sitemap và internal link sau khi đổi URL.
-
thuật ngữ Điểm Rank Math được tính như thế nào? Hiểu đúng 20+ tiêu chí chấm điểm
Hiểu cách Rank Math tính điểm xanh qua 20+ tiêu chí onpage, từ title, meta, slug, heading, internal link đến hình ảnh và schema.
-
thuật ngữ Điểm SEO màu xanh trong Rank Math có quan trọng không?
Điểm xanh Rank Math chỉ là tín hiệu nhắc việc. Xem cách dùng đúng để kiểm intent, title, meta, internal link, schema và nghiệm thu SEO WordPress.
-
thuật ngữ Rank Math là gì? Cách hiểu đúng plugin SEO WordPress trước khi cấu hình
Rank Math là plugin SEO WordPress hỗ trợ title, meta, canonical, sitemap, schema và breadcrumb. Xem cách hiểu đúng trước khi cấu hình.
-
thuật ngữ Internal Broken Links là gì? Vì sao link gãy làm đứt crawl, đứt UX và mất tín hiệu SEO
Internal Broken Links là lỗi liên kết nội bộ trỏ tới URL không còn phục vụ đúng nội dung.
-
thuật ngữ Phân Loại Broken Link: 404, 410, Soft 404, Redirect Chain Và Broken Anchor
Broken Link không chỉ là 404. Tìm hiểu cách phân loại broken link 404, 410, soft 404, redirect chain, redirect loop và broken anchor để audit SEO kỹ thuật đúng.
- thuật ngữ
Checklist kỹ thuật WordPress: 22 mục cần kiểm tra trước khi nghiệm thu website
SEO Technical Checklist kỹ thuật WordPress gồm 22 mục kiểm tra hosting, SSL, PHP, cache, backup, bảo mật, database và CDN trước khi nghiệm thu website.
-
thuật ngữ Doorway pages là gì? Cách nhận biết, vì sao vi phạm Google và cách sửa an toàn
Doorway pages là gì, vì sao Google xem là lạm dụng trang ngõ, cách phân biệt với local landing page và cách audit, gộp, noindex, 301 an toàn theo intent.
-
thuật ngữ RFC 8288 Là Gì? Nền Tảng Kỹ Thuật Đằng Sau Internal Link, Canonical và Hreflang
RFC 8288 chuẩn hóa cách liên kết trên web mang ngữ nghĩa. Hiểu đúng để triển khai canonical, hreflang, internal link từ tầng HTTP - không chỉ tầng HTML.
-
thuật ngữ Content Hub là gì? Cách xây Pillar–Cluster để tăng Topical Authority
Content Hub là mô hình Pillar–Cluster–Semantic giúp Google hiểu chủ đề, mở rộng truy vấn, giảm trùng lặp và dẫn người đọc về trang chuyển đổi.
-
thuật ngữ Bot Traffic là gì - Chặn bot, nuôi bot, tối ưu AI cite
Bot Traffic là lưu lượng do bot tạo ra. Cách đọc log để phân biệt bot thật với bot giả, và checklist chặn bot theo từng lớp.
- thuật ngữ
Template ICE checklist và Sheet mẫu: TSV + công thức tính ICE
Template ICE checklist là bộ cột chuẩn để copy vào Google Sheets/Excel/Notion nhằm chấm Impact, Confidence, Ease và tự tính ICE Score cho backlog SEO.
- thuật ngữ
Chấm Ease (1–10) theo effort/dependency - bảng - rollback
Hướng dẫn chấm Ease 1–10 trong ICE theo effort, phụ thuộc dev/design, QA và rollback: bảng quy đổi, checklist rủi ro và ví dụ thực tế.
- thuật ngữ
Chấm Confidence (1–10) trong ICE: checklist bằng chứng và cap điểm
Hướng dẫn chấm Confidence 1–10 trong ICE theo bằng chứng (GSC, GA4 key events, crawl/log): checklist evidence, rule cap điểm và ví dụ thực tế.
- thuật ngữ
Chấm Impact (1–10) cho SEO task - rubric - ví dụ - sai lầm
Rubric Impact 1–10 cho SEO task trong ICE: chấm theo funnel/KPI, ví dụ money page/template/internal link, các sai lầm phổ biến và cách sửa.
- thuật ngữ
ICE Score trong SEO: ưu tiên backlog - công thức - sprint
Học cách dùng ICE Score (Impact × Confidence × Ease) để ưu tiên backlog SEO: rubric 1–10, SOP triển khai sprint, ví dụ thực chiến, checklist QA và KPI đo trước/sau.
- thuật ngữ
Flywheel SEO - Vòng lặp phát triển: đo, tối ưu, tăng trưởng
Flywheel SEO là vòng lặp vận hành SEO theo sprint: đo dữ liệu thật → ưu tiên backlog → tối ưu theo bằng chứng. Có KPI 3 tầng, checklist, ví dụ và lỗi thường gặp.
-
thuật ngữ Audit internal links - Link nhiều nhưng không mạnh vì đâu?
Audit internal links để tìm nguyên nhân link nhiều nhưng không mạnh: orphan, anchor mơ hồ, depth sâu, link gãy/redirect/canonical lệch.